Ktl-icon-tai-lieu

Điểm thi

Được đăng lên bởi Cường
Số trang: 4 trang   |   Lượt xem: 622 lần   |   Lượt tải: 0 lần
BẢNG GHI ĐIỂM THI
Điểm thi học kỳ
Lớp:
Cao đẳng Khai thác 57A
GVGD: Trần Thị Phúc An
Môn học: Tư tưởng Hồ Chí Minh
TT

Mã SV

Họ và tên

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38

1211040005 Nguyễn Tuấn Anh
1211040234 Trương Ngọc ánh
1211040013 Bùi Duy Bách
1211040019 Hoàng Viết Bình
1211040024 Nguyễn Minh Chiến
1111040008 Nguyễn Văn Chiến
1211040033 Nguyễn Thế Cương
1211040034 Trần Văn Cương
1111040017 Nguyễn Thế Cường
1111040018 Nguyễn Văn Cường
1211040037 Nông Mạnh Cường
1211040041 Trần Văn Dũng
1211040044 Cao Văn Dương
1111040029 Trần Văn Dương
1111040030 Nguyễn Quang Đại
1211040058 Vũ Đức Độ
1111040163 Nguyễn Văn Đồng
1211050159 Trần Văn Hào
1211040092 Nguyễn Văn Hùng
1211040125 Lê Mã Lương
1211040127 Đinh Thế Mạnh
1111040089 Vũ Văn Mạnh
1211040141 Nguyễn Văn Ngọc
1211040142 Hoàng Trung Nguyên
1111020116 Bùi Văn Phú
1121040238 Nguyễn Duy Thành
1211040172 Nguyễn Đức Thắng
1211040177 Đặng Văn Thuần
1211040178 Mai Đức Thuận
1211040187 Nguyễn Văn Tiệp
1211040192 Trần Minh Trí
1211040194 Dương Quốc Trọng
1121050117 Phạm Nguyễn Trường
1211040214 Nguyễn Thanh Tùng
1211040219 Bùi Văn Tuyến
1211040223 Nguyễn Đức Văn
1211040224 Nguyễn Quốc Việt
1211040225 Thái Văn Việt

Số ĐVHT
A

B = (b1+b2)/2
b1

1
1
6
4
vắng thi
1.5
1
1
2
1
2.5
3
3.5
4
5
1
1
2.5
2
4.5
4.5
1
4.5
4
6
5.5
4.5
4.5
vắng thi
5
3.5
7.5
cthi
cthi
5.5
1
1
0
3.5

C=(c1+c2)/2
b2

10
9
9
10
0
9
9
8
9
9
10
10
10
9
10
9
9
8
9
9
9
9
10
9
8
9
8
10
0
9
9
10

7
3
3
5
3
2
2
3
2
2
5
2
3
2
3
3
7
4
3
5
2
2
3
3
2
4
3
3
0
3
2
7

8
8
9
9
10

5
3
2
2
3

B
8.5
6
6
7.5
1.5
5.5
5.5
5.5
5.5
5.5
7.5
6
6.5
5.5
6.5
6
8
6
6
7
5.5
5.5
6.5
6
5
6.5
5.5
6.5
0
6
5.5
8.5
#VALUE!
6.5
5.5
5.5
5.5
6.5

c1

9
9
6
9
6
9
9
6
9
9
9
9
9
9
7
8
9
6
9
9
3
9
8
8
6
9
3
9
3
9
9
9
10
3
9
9
9

39
40

1211040231 Ngô Vững
1111040160 Đỗ Văn Yết

2.5
1

8
10

4
2

6
6

3
9

HI

Số ĐVHT

3

C=(c1+c2)/2
c2

Điểm
Chư

C
9
9
6
9
6
9
9
6
9
9
9
9
9
9
7
8
9
6
9
9
3
9
8
8
6
9
3
9
3
9
9
9
10
3
9
9
9

TB
4D
3F

Sô

1
0

C
2
6
C
2
6
#VALUE! #VALUE! #VALUE!
0
3F
0
3F
F
0
3
0
4F
0
3F
D
1
5
D
1
5
D+
1.5
5
D+
1.5
5
C
2
6
F
0
3
0
4F
0
4F
0
4F
C
2
6
D
1
5
0
3F
C
2
5
D+
1.5
5
C
2
6
C
2
6
D
1
5
C
2
6
#VALUE! #VALUE! #VALUE!
C
2
6
D
1
5
B+
3.5
8
#VALUE! #VALUE! #VALUE!
C
2
6
0
3F
0
3F
0
3F
D+
1.5
5

3
9

4F
3F

0
0

...
BẢNG GHI ĐIỂM THI
Điểm thi học kỳ
Lớp: Cao đẳng Khai thác 57A
GVGD: Trần Thị Phúc An
Môn học: Tư tưởng Hồ Chí Minh
Số ĐVHT
TT Mã SV Họ và tên A
B = (b1+b2)/2
C=(c1+c2)/2
b1 b2 B c1
1 1211040005 Nguyễn Tuấn Anh
1
10 7
8.5
9
2 1211040234 Tơng Ngọc ánh
1
9 3
6
9
3 1211040013 Bùi Duy Bách
6
9 3
6
6
4 1211040019 Hoàng Viết Bình
4
10 5
7.5
9
5 1211040024 Nguyễn Minh Chiến
vắng thi
0 3
1.5
6
6 1111040008 Nguyễn Văn Chiến
1.5
9 2
5.5
9
7 1211040033 Nguyễn Thế Cương
1
9 2
5.5
9
8 1211040034 Trần Văn Cương
1
8 3
5.5
6
9 1111040017 Nguyễn Thế Cường
2
9 2
5.5
9
10 1111040018 Nguyễn Văn Cường
1
9 2
5.5
9
11 1211040037 Nông Mạnh Cường
2.5
10 5
7.5
9
12 1211040041 Trần Văn Dũng
3
10 2
6
9
13 1211040044 Cao Văn Dương
3.5
10 3
6.5
9
14 1111040029 Trần Văn Dương
4
9 2
5.5
9
15 1111040030 Nguyễn Quang Đại
5
10 3
6.5
7
16 1211040058 Vũ Đức Độ
1
9 3
6
8
17 1111040163 Nguyễn Văn Đồng
1
9 7
8
9
18 1211050159 Trần Văn Hào
2.5
8 4
6
6
19 1211040092 Nguyễn Văn Hùng
2
9 3
6
9
20 1211040125 Lê Mã Lương
4.5
9 5
7
9
21 1211040127 Đinh Thế Mạnh
4.5
9 2
5.5
3
22 1111040089 Vũ Văn Mạnh
1
9 2
5.5
9
23 1211040141 Nguyễn Văn Ngọc
4.5
10 3
6.5
8
24 1211040142 Hoàng Trung Nguyên
4
9 3
6
8
25 1111020116 Bùi Văn Phú
6
8 2
5
6
26 1121040238 Nguyễn Duy Thành
5.5
9 4
6.5
9
27 1211040172 Nguyễn Đức Thắng
4.5
8 3
5.5
3
28 1211040177 Đặng Văn Thuần
4.5
10 3
6.5
9
29 1211040178 Mai Đức Thuận
vắng thi
0 0
0
3
30 1211040187 Nguyễn Văn Tiệp
5
9 3
6
9
31 1211040192 Trần Minh T
3.5
9 2
5.5
9
32 1211040194 Dương Quốc Trọng
7.5
10 7
8.5
9
33 1121050117 Phạm Nguyễn Trường
cthi cthi #VALUE!
34 1211040214 Nguyễn Thanh Tùng
5.5
8 5
6.5
10
35 1211040219 Bùi Văn Tuyến
1
8 3
5.5
3
36 1211040223 Nguyễn Đức Văn
1
9 2
5.5
9
37 1211040224 Nguyễn Quốc Việt
0
9 2
5.5
9
38 1211040225 Thái Văn Việt
3.5
10 3
6.5
9
Điểm thi - Trang 2
Điểm thi - Người đăng: Cường
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
4 Vietnamese
Điểm thi 9 10 892