Ktl-icon-tai-lieu

mạng lưới

Được đăng lên bởi minhtrang150593
Số trang: 13 trang   |   Lượt xem: 985 lần   |   Lượt tải: 0 lần
DANH SÁCH SINH VIÊN CÓ KẾT QUẢ CAO THEO NGÀNH KHÓA 4 - CƠ SỞ NAM ĐỊNH

(Theo Thông báo ngày 03 tháng 9 năm 2014)

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

GT

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp học

TBC
TL

Xếp
loại
TN

Ngành

ĐK
DLTN
(NĐ)

1

1051045007

Nguyễn Thị

Hà

Nữ

06/06/1992

Nghệ An

DHMA4AND

2,83

Khá

CNM

X

2

1051045013

Đỗ Thị

Hoa

Nữ

12/07/1992

Ninh Bình

DHMA4AND

2,71

Khá

CNM

X

3

1051045019

Lê Thị

Nguyệt

Nữ

15/09/1992

Thanh Hóa

DHMA4AND

2,72

Khá

CNM

X

4

1051045021

Đinh Thị

Nhàn

Nữ

05/11/1992

Nghệ An

DHMA4AND

2,69

Khá

CNM

X

5

1051045024

Trần Thị Việt

Phương

Nữ

20/11/1992

Hà Tĩnh

DHMA4AND

2,81

Khá

CNM

X

6

1051045025

Nguyễn
Phương

Thảo

Nữ

22/12/1991

Yên Bái

DHMA4AND

2,93

Khá

CNM

X

7

1051045027

Lê Thị

Trâm

Nữ

28/01/1992

Thanh Hóa

DHMA4AND

3,28

Giỏi

CNM

X

8

1051045029

Nguyễn Thị

Tuyết

Nữ

16/05/1992

Nghệ An

DHMA4AND

2,77

Khá

CNM

X

9

1051025004

Hà Thị

Cúc

Nữ

02/07/1992

Thanh Hóa

DHTP4AND

2,94

Khá

CNTP

X

10

1051025005

Nguyễn Thị

Dung

Nữ

02/11/1992

Ninh Bình

DHTP4AND

2,90

Khá

CNTP

X

11

1051025008

Đào Thị

Hằng

Nữ

24/07/1992

Hà Nam

DHTP4AND

2,86

Khá

CNTP

X

12

1051025009

Phạm
Thúy

Thị

Hằng

Nữ

22/09/1992

Nam Định

DHTP4AND

3,32

Giỏi

CNTP

X

13

1051025016

Nguyễn
Thu

Thị

Hoài

Nữ

10/10/1992

Nam Định

DHTP4AND

2,89

Khá

CNTP

X

14

1051025017

Nguyễn Thị

Huệ

Nữ

22/02/1992

Nghệ An

DHTP4AND

2,86

Khá

CNTP

X

15

1051025020

Hoàng
Trang

Ngân

Nữ

17/12/1992

Nam Định

DHTP4AND

2,82

Khá

CNTP

X

16

1051025025

Trần Thị

Phượng

Nữ

10/03/1992

Nghệ An

DHTP4AND

2,83

Khá

CNTP

X

17

1051025029

Cao Thị

Sen

Nữ

16/01/1992

Nghệ An

DHTP4AND

2,82

Khá

CNTP

X

18

1051025037

Nguyễn Thị

Xuân

Nữ

14/03/1992

Nghệ An

DHTP4AND

2,98

Khá

CNTP

X

19

1051055071

Lã Thị

Đào

Nữ

28/06/1991

Ninh Bình

DHTI4A2ND

2,84

Khá

CNTT

X

20

1051055085

Nguyễn Thị

Hằng

Nữ

17/03/1992

Thái Bình

DHTI4A2ND

3,04

Khá

CNTT

X

Thị

Thị

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

GT

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp học

TBC
TL

Xếp
loại
TN

Ngành

ĐK
DLTN
(NĐ)

21

1051055109

Nguyễn Văn

Phước

Nam

06/09/1992

Hải Dương

DHTI4A2ND

2,85

Khá

CNTT

X

22

1051055112

Nguyễn Thị

Quỳnh

Nữ

23/01/1991

Thanh Hóa

DHTI4A2ND

2,84

Khá

CNTT

X

23

1051055122

Nguyễn Thị

Thiệp

Nữ

21/11/1992

Hưng Yên

DHTI4A2ND

3,22

Giỏi

CNTT

X

24

1051055136

Đỗ Mạnh

Tuấn

Nam

04/05/1992

Vĩnh Phúc

DHTI4A2ND

2,86

Khá

CNTT

X

25

1051055140

Vũ Đình

Vinh

Nam...
DANH SÁCH SINH VIÊN CÓ KẾT QUẢ CAO THEO NGÀNH KHÓA 4 - CƠ SỞ NAM ĐỊNH
(Theo Thông báo ngày 03 tháng 9 năm 2014)
STT
Mã SV
Họ đệm Tên
GT Ngày sinh
Nơi sinh
Lớp học
TBC
TL
Xếp
loại
TN
Ngành
ĐK
DLTN
(NĐ)
1
1051045007
Nguyễn Thị
Nữ 06/06/1992
Nghệ An
DHMA4AND
2,83
Khá CNM
X
2
1051045013
Đỗ Thị Hoa
Nữ 12/07/1992
Ninh Bình
DHMA4AND
2,71
Khá CNM
X
3
1051045019
Lê Thị Nguyệt
Nữ 15/09/1992
Thanh Hóa
DHMA4AND
2,72
Khá CNM
X
4
1051045021
Đinh Thị Nhàn
Nữ 05/11/1992
Nghệ An
DHMA4AND
2,69
Khá CNM
X
5
1051045024
Trần Thị Việt Phương
Nữ 20/11/1992
Hà Tĩnh
DHMA4AND
2,81
Khá CNM
X
6
1051045025
Nguyễn Thị
Phương
Thảo
Nữ 22/12/1991
Yên Bái
DHMA4AND
2,93
Khá CNM
X
7
1051045027
Lê Thị Trâm
Nữ 28/01/1992
Thanh Hóa
DHMA4AND
3,28
Giỏi CNM
X
8
1051045029
Nguyễn Thị Tuyết
Nữ 16/05/1992
Nghệ An
DHMA4AND
2,77
Khá CNM
X
9
1051025004
Hà Thị Cúc
Nữ 02/07/1992
Thanh Hóa
DHTP4AND
2,94
Khá CNTP
X
10
1051025005
Nguyễn Thị Dung
Nữ 02/11/1992
Ninh Bình
DHTP4AND
2,90
Khá CNTP
X
11
1051025008
Đào Thị Hằng
Nữ 24/07/1992
Hà Nam
DHTP4AND
2,86
Khá CNTP
X
12
1051025009
Phạm Thị
Thúy
Hằng
Nữ 22/09/1992
Nam Định
DHTP4AND
3,32
Giỏi CNTP
X
13
1051025016
Nguyễn Thị
Thu
Hoài
Nữ 10/10/1992
Nam Định
DHTP4AND
2,89
Khá CNTP
X
14
1051025017
Nguyễn Thị Huệ
Nữ 22/02/1992
Nghệ An
DHTP4AND
2,86
Khá CNTP
X
15
1051025020
Hoàng Thị
Trang
Ngân
Nữ 17/12/1992
Nam Định
DHTP4AND
2,82
Khá CNTP
X
16
1051025025
Trần Thị Phượng
Nữ 10/03/1992
Nghệ An
DHTP4AND
2,83
Khá CNTP
X
17
1051025029
Cao Thị Sen
Nữ 16/01/1992
Nghệ An
DHTP4AND
2,82
Khá CNTP
X
18
1051025037
Nguyễn Thị Xuân
Nữ 14/03/1992
Nghệ An
DHTP4AND
2,98
Khá CNTP
X
19
1051055071
Lã Thị Đào
Nữ 28/06/1991
Ninh Bình
DHTI4A2ND
2,84
Khá CNTT
X
20
1051055085
Nguyễn Thị Hằng
Nữ 17/03/1992
Thái Bình
DHTI4A2ND
3,04
Khá CNTT
X
mạng lưới - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
mạng lưới - Người đăng: minhtrang150593
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
13 Vietnamese
mạng lưới 9 10 786