Ktl-icon-tai-lieu

phân phối chương trình

Được đăng lên bởi ngocvangkt
Số trang: 7 trang   |   Lượt xem: 1045 lần   |   Lượt tải: 1 lần
Ph©n phối chương tr×nh cho kế hoạch 2 tiết/ tuần

1. Let’s learn English- Book 1 (Lớp 3)
Tiết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13-14
15-16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29-30
31-32
33-34-35
36
37
38
39

Nội dung cơ bản
Unit 1: Hello
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Unit 2: Thank you
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Unit 3: Our names
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Self-check 1
Test 1
Unit 4: My friends
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Unit 5: My school
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Unit 6: My classroom
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Self-check 2
Test 2
Dự phòng
Unit 7: Family members
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6

Nội dung bổ trợ
BT1, BT2
BT3, BT4
BT5
BT6, BT7, BT8, BT9
BT1, BT2
BT3, BT4, BT5
BT6, BT7
BT8, BT9, BT10
BT1, BT2
BT3, BT4
BT5, BT6
BT7, BT8, BT9, BT10

BT1, BT2
BT3, BT4
BT5, BT6
BT7, BT8, BT9, BT10
BT1, BT2
BT3, BT4, BT5
BT6, BT7
BT8, BT9, BT10
BT1, BT2
BT3, BT4, BT5
BT6, BT7
BT8, BT9, BT10

BT1, BT2
BT3, BT4, BT5
BT6, BT7
BT8, BT9, BT10, BT11

40
41
42
43
44
45
46
47
48-49
50-51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64-65
66-67
68-69-70

Unit 8: Ages
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Unit 9: My house
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Self-check 3
Test 3
Unit 10: The weather
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Unit 11: Our pets
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Unit 12: Our toys
SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Self-check 4
Test 4
Dự phòng

BT1
BT2, BT3, BT4
BT5
BT6, BT7, BT8, BT9
BT1, BT2
BT3, BT4, BT5
BT6
BT7, BT8, BT9, BT10

BT1, BT2
BT3, BT4, BT5
BT6, BT7
BT7, BT8, BT9
BT1, BT2
BT3, BT4, BT5
BT6, BT7
BT8, BT9, BT10
BT1, BT2
BT3, BT4, BT5
BT6, BT7
BT8, BT9, BT10

2. Let’s learn English – Book 2 (Líp 4)
Tiết

Nội dung cơ bản

1
2
3
4

SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6

5
6
7
8

SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6

9
10
11
12
13-14
15-16

SA1, SA2, SA3
SA4→SA7
SB1, SB2, SB3
SB4, SB5, SB6
Self-check 1
Test 1
Unit 4: My classroom
SA1, SA2, SA3
BT1, BT2
SA4→SA7
BT3, BT4, BT5
SB1, SB2, SB3
BT6, BT7, BT8
SB4, SB5, SB6
BT9, BT10, BT11, BT12
Unit 5: My school subjects
SA1, SA2, SA3
BT1, BT2
SA4→SA7
BT3, BT4, BT5
SB1, SB2, SB3
BT6, BT7, BT8
SB4, SB5, SB6
BT9, BT10, BT11, BT12
Unit 6: My school timetable
SA1, SA2, SA3
BT1, BT2
SA4→SA7
BT3, BT4, BT5
SB1, SB2, SB3
BT6, BT7, BT8
SB4, SB5, SB6
BT9, BT10, BT11, BT12
Self-chec...
Ph©n phi chương tr×nh cho kế hoch 2 tiết/ tun
1. Let’s learn English- Book 1 (Lớp 3)
Tiết Nội dung cơ bản Nội dung bổ trợ
Unit 1: Hello
1 SA1, SA2, SA3 BT1, BT2
2 SA4→SA7 BT3, BT4
3 SB1, SB2, SB3 BT5
4 SB4, SB5, SB6 BT6, BT7, BT8, BT9
Unit 2: Thank you
5 SA1, SA2, SA3 BT1, BT2
6 SA4→SA7 BT3, BT4, BT5
7 SB1, SB2, SB3 BT6, BT7
8 SB4, SB5, SB6 BT8, BT9, BT10
Unit 3: Our names
9 SA1, SA2, SA3 BT1, BT2
10 SA4→SA7 BT3, BT4
11 SB1, SB2, SB3 BT5, BT6
12 SB4, SB5, SB6 BT7, BT8, BT9, BT10
13-14 Self-check 1
15-16 Test 1
Unit 4: My friends
17 SA1, SA2, SA3 BT1, BT2
18 SA4→SA7 BT3, BT4
19 SB1, SB2, SB3 BT5, BT6
20 SB4, SB5, SB6 BT7, BT8, BT9, BT10
Unit 5: My school
21 SA1, SA2, SA3 BT1, BT2
22 SA4→SA7 BT3, BT4, BT5
23 SB1, SB2, SB3 BT6, BT7
24 SB4, SB5, SB6 BT8, BT9, BT10
Unit 6: My classroom
25 SA1, SA2, SA3 BT1, BT2
26 SA4→SA7 BT3, BT4, BT5
27 SB1, SB2, SB3 BT6, BT7
28 SB4, SB5, SB6 BT8, BT9, BT10
29-30 Self-check 2
31-32 Test 2
33-34-35 Dự phòng
Unit 7: Family members
36 SA1, SA2, SA3 BT1, BT2
37 SA4→SA7 BT3, BT4, BT5
38 SB1, SB2, SB3 BT6, BT7
39 SB4, SB5, SB6 BT8, BT9, BT10, BT11
phân phối chương trình - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
phân phối chương trình - Người đăng: ngocvangkt
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
7 Vietnamese
phân phối chương trình 9 10 360