Ktl-icon-tai-lieu

Bài tập tin học đại cương

Được đăng lên bởi Cơn Gió Mùa Thu
Số trang: 8 trang   |   Lượt xem: 448 lần   |   Lượt tải: 0 lần
BẢNG ĐIỂM HỌC SINH
TT

HỌ VÀ TÊN
1 Lý Chiến Thắng
2 Mã Hòa Châu
3 Trần Thị Hoa
4 Chu Văn Cải
5 Ngô Thị Lan
6 Hà Thị Yên
7 Lý Văn Thân
8 Lê Thị Mai
9 Lý Nam Thuận
10 Văn Lệ Hồng

MÃ
HS
A01
A01
A03
B02
B04
B01
A02
B03
B04
A02

PHÁI
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
ĐTB Bình quân
ĐTB Cao nhất
ĐTB Thấp nhất

ĐLT

ĐTH
4
8.5
5
6
6
7.5
9
9
4
3

ĐUT
3
8.5
7.5
8.5
3
5
8.5
8
4.5
4.5

ĐTB
0
0
1
1
1
1
0
1
1
1

3.66666667
8.5
5.83333333
6.83333333
5
6.66666667
8.83333333
8.66666667
5
4.5
6.35
8.83333333
3.66666667

HỌC
BỔNG
0
150000
0
100000
0
100000
150000
150000
0
0

XẾP
LOẠI
Yếu
Giỏi
Trung Bình
Khá
Trung Bình
Khá
Giỏi
Giỏi
Trung Bình
Yếu

HẠNG
10
3
6
4
7
5
1
2
7
9

Trần
Hàn
Phạm
Sỡ
Dương
Ngọc
Nguyễn
Tống
Vũ
Trương
Quang
Ngô

TT Phòng
1 L1A
2 L1B
3 L1C
4 L2A
5 L2B
6 L2C

L2B
L2C
L1B
L1C
L2A
L2A
L2C
L1A
L1C
L1A
L1B
L2B
BẢNG ĐƠN GIÁ
Tuần
Ngày
140000
115000
90000
120000
95000
70000

3/20/2005
11/24/2005
8/19/2005
11/24/2005
11/24/2005
7/23/2005
8/12/2005
11/24/2005
6/12/2005
9/23/2005
5/10/2005
9/13/2005

28000
23000
18000
24000
19000
14000

5/7/2005
12/26/2005
8/25/2005
12/26/2005
12/26/2005
8/11/2005
9/22/2005
12/26/2005
6/19/2005
10/5/2005
6/23/2005
10/27/2005

6
4
0
4
4
2
5
4
1
1
6
6

95000
70000
115000
90000
120000
120000
70000
140000
90000
140000
115000
95000

Số ngày
lẻ

Số tuần
chẵn

Phòng

Số
tt
1
2
3
3
3
4
5
5
6
8
9
9

Tên

BẢNG TÍNH TIỀN KHÁCH SẠN
Đơn
Ngày
Ngày
giá
Đến
Đi
tuần

Đơn
giá
ngày
6
4
6
4
4
5
6
4
0
5
2
2

19000
14000
23000
18000
24000
24000
14000
28000
18000
28000
23000
19000

Thành
tiền
684000
336000
138000
432000
576000
360000
434000
672000
90000
280000
736000
608000

Mã số gọi
8622307
8567742
015822906
00554557890
8647731
017345594
014546783
8654235
00613303678
00458509876

Mã số

Loại
gọi
NỘI HẠT
NỘI HẠT
LIÊN TỈNH
QUỐC TẾ Brazin
NỘI HẠT
LIÊN TỈNH
LIÊN TỈNH
NỘI HẠT
QUỐC TẾ Đan Mạch
QUỐC TẾ Úc

Nước
55 Brazin
44 Hà Lan
61 Đan Mạch
45 Úc
24 Ba Lan

Nước

Tỉnh

Khánh Hòa

Đắc Lắc
Thanh Hóa

Bảng 1
USD/phút
3.65
3.2
3.25
2.85
3.1

Cước
Thời
gian
(phút)

Trong
nước
2 T.2
8 T.4
3 T.4
3 CN
6 CN
4 T.7
9 NL
3 T.6
6 T.5
5 NL

Bảng 2
Mã số Tỉnh
VND/phút
58 Khánh Hòa
56 Bình Định
44 Hà Tĩnh
73 Đắc Lắc
45 Thanh Hóa

Quốc tế
800
3200
4200
9.855
2400
6400
15750
1200
19.5
12.825

1400
1500
2000
1600
1750

BẢNG KÊ DANH SÁCH HỘ DÂN THUÊ-TRẢ GÓP NHÀ

STT+I21HA2:H13MÃ SỐ
1 G103c
2 T108A
3 T258A
4 G106B
5 T002A
6 G308C
7 G206A
8 T106C
9 G005B
10 T220A
11 G207B
12 T110A
13 T405C
14 G501A
15 T389B
16 G501A
17 G550C

TẦNG

LÔ
0
1
2
3
4
5

A

TRỊ GIÁ
CĂN NHÀ

TIỀN...
BẢNG ĐIỂM HỌC SINH
TT HỌ VÀ TÊN PHÁI ĐLT ĐTH ĐUT ĐTB
1
Lý Chiến Thắng A01 Nam 4 3 0 3.66666667
0
2
Mã Hòa Châu A01 Nam 8.5 8.5 0 8.5
150000
3
Trần Thị Hoa A03 Nữ 5 7.5 1 5.83333333
0
4
Chu Văn Cải B02 Nam 6 8.5 1 6.83333333
100000
5
Ngô Thị Lan B04 Nữ 6 3 1 5
0
6
Hà Thị Yên B01 Nữ 7.5 5 1 6.66666667
100000
7
Lý Văn Thân A02 Nam 9 8.5 0 8.83333333
150000
8
Lê Thị Mai B03 Nữ 9 8 1 8.66666667
150000
9
Lý Nam Thuận B04 Nam 4 4.5 1 5
0
10
Văn Lệ Hồng A02 Nữ 3 4.5 1 4.5
0
ĐTB Bình quân 6.35
ĐTB Cao nhất 8.83333333
ĐTB Thấp nhất 3.66666667
HS
HỌC
BỔNG
Bài tập tin học đại cương - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
Bài tập tin học đại cương - Người đăng: Cơn Gió Mùa Thu
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
8 Vietnamese
Bài tập tin học đại cương 9 10 347