Ktl-icon-tai-lieu

hướng dẫn báo cáo

Được đăng lên bởi lamlinh060892-gmail-com
Số trang: 392 trang   |   Lượt xem: 3312 lần   |   Lượt tải: 0 lần
Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM
Khoa Kế toán -Kiểm toán

DANH SÁCH GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN THỰC TẬP TỐT
STT

Mã số

Họ và tên

Tên

Lớp học

1

10035851

Lê Thị Thuận

An

DHKT6A

2

11039591

Lê Thị Thúy

An

DHKT7A

3

10027591

Lưu Mỹ

An

DHKT6B

4

10035101

Nguyễn Tấn Phan

An

DHKT6A

5

10008355

Nguyễn Thị Thúy

An

DHKT6A

6

10041741

Dương Thị Ngọc

Anh

DHKT6A

7

08230881

Đặng Trần Tuấn

Anh

DHKT4B

8

10226421

Huỳnh Thị Vân

Anh

DHKT6E

9

10061891

Lê Thị

Anh

DHKT6C

10

10043881

Mai Thị Vân

Anh

DHKT6A

11

10037001

Nguyễn Ngọc Vân

Anh

DHKT6A

12

10254201

Nguyễn Thị

Anh

DHKT6D

13

10004175

Nguyễn Thị Lan

Anh

DHKT6A

14

10049291

Nguyễn Thị Lan

Anh

DHKT6B

15

10073051

Nguyễn Thị Vân

Anh

DHKT6E

16

10004264

Nguyễn Tùng

Anh

DHKT6C

17

10066051

Phan Hồng

Anh

DHKT6C

18

10047511

Tạ Thị Vân

Anh

DHKT6B

19

10028871

Tô Thị Vân

Anh

DHKT6A

20

10162591

Trần Đức

Anh

DHKT6A

21

10041151

Trần Thụy Ngọc

Anh

DHKT6A

22

10040051

Trương Vũ Hoàng

Anh

DHKT6A

23

10251861

Vũ Mai

Anh

DHKT6D

24

10246901

Nguyễn Thị

ánh

DHKT6D

25

10048831

Trần Thị Ngọc

ấn

DHKT6B

26

10158331

Lư Thị Thu

Ba

DHKT6A

27

10008255

Nguyễn Thị

Ba

DHKT6A

28

10061451

Hứa Thái

Bảo

DHKT6C

29

10264431

Hoàng Thị

Bằng

DHKT6D

30

10079861

Nguyễn Hữu

Bằng

DHKT6E

Page 1

31

10030101

Nguyễn Trần Hoài

Bắc

DHKT6A

32

10077071

Nguyễn Thị

Bé

DHKT6C

33

10172581

Trương á

Bình

DHKT6D

34

10076901

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

DHKT6C

35

10050701

Phạm Thị Ngọc

Bích

DHKT6B

36

10217541

Nguyễn An

Cảnh

DHKT6D

37

10049471

Đỗ Trần Bảo

Châu

DHKT6E

38

10055341

Huỳnh Thái

Châu

DHKT6B

39

10086351

Lê Thị Mỹ

Châu

DHKT6B

40

10034851

Trần Ngọc Diễm

Châu

DHKT6A

41

10045861

Huỳnh Thị Tâm

Chi

DHKT6B

42

10008685

Lê Thị ánh

Chi

DHKT6D

43

10170271

Nguyễn Thị Kim

Chi

DHKT6D

44

10075831

Nguyễn Thị

Chiến

DHKT6C

45

10285951

Hoàng Thị

Chinh

DHKT6B

46

10244451

Bùi Văn

Công

DHKT6D

47

10218281

Nguyễn Khánh

Công

DHKT6D

48

11035281

Võ Văn

Công

DHKT7A

49

10173631

Trần Hoàng

Danh

DHKT6A

50

10008345

Huỳnh Bùi Minh Kim

Diễm

DHKT6E

51

10048621

Mai Hoàng Thúy

Diễm

DHKT6B

52

10271441

Phạm Thị Nguyễn

Diễm

DHKT6D

53

10247411

Võ Thị Ngọc

Diễm

DHKT6D

54

10044061

Đặng Thị Mỹ

Diệu

DHKT6B

55

10009015

Huỳnh Thị Minh

Diệu

DHKT6D

56

08102351

Phan Nguyễn Hoài

Diệu

DHKT4B

57

10072871

Võ Thị

Diệu

DHKT6C

58

10046301

Hoàng Thúy

Dung

DHKT6B

59
...
Page 1
Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM
Khoa Kế toán -Kiểm toán
DANH SÁCH GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
STT Mã s Họ và tên Tên Lớp học
1
10035851 Lê Thị Thuận An DHKT6A
2
11039591 Lê Thị Thúy An DHKT7A
3
10027591 Lưu M An DHKT6B
4
10035101 Nguyễn Tấn Phan An DHKT6A
5
10008355 Nguyễn Thị Thúy An DHKT6A
6
10041741 Dương Thị Ngọc Anh DHKT6A
7
08230881 Đặng Trần Tuấn Anh DHKT4B
8
10226421 Huỳnh Thị Vân Anh DHKT6E
9
10061891 Lê Th Anh DHKT6C
10
10043881 Mai Thị Vân Anh DHKT6A
11
10037001 Nguyễn Ngọc Vân Anh DHKT6A
12
10254201 Nguyễn Th Anh DHKT6D
13
10004175 Nguyễn Thị Lan Anh DHKT6A
14
10049291 Nguyễn Thị Lan Anh DHKT6B
15
10073051 Nguyễn Thị Vân Anh DHKT6E
16
10004264 Nguyễn Tùng Anh DHKT6C
17
10066051 Phan Hồng Anh DHKT6C
18
10047511 Tạ Thị Vân Anh DHKT6B
19
10028871 Tô Thị Vân Anh DHKT6A
20
10162591 Trần Đức Anh DHKT6A
21
10041151 Trần Thụy Ngọc Anh DHKT6A
22
10040051 Trương Vũ Hoàng Anh DHKT6A
23
10251861 Vũ Mai Anh DHKT6D
24
10246901 Nguyễn Thị ánh DHKT6D
25
10048831 Trần Thị Ngọc ấn DHKT6B
26
10158331 Lư Thị Thu Ba DHKT6A
27
10008255 Nguyễn Th Ba DHKT6A
28
10061451 Hứa Thái Bảo DHKT6C
29
10264431 Hoàng Thị Bằng DHKT6D
30
10079861 Nguyễn Hữu Bằng DHKT6E
hướng dẫn báo cáo - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
hướng dẫn báo cáo - Người đăng: lamlinh060892-gmail-com
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
392 Vietnamese
hướng dẫn báo cáo 9 10 926