Ktl-icon-tai-lieu

Trọng lượng riêng các loại vật liệu xây dựng

Được đăng lên bởi Luc Lai
Số trang: 23 trang   |   Lượt xem: 1833 lần   |   Lượt tải: 0 lần
Trọng lượng riêng các loại vật liệu xây dựng
Nhôm
Đá dăm
Đồng thau
Xanh
Kỹ thuật
Có nhiều cát
Cát và xi măng
Đá phấn
Đất sét
Bê tông
Đồng
Sỏi
Gỗ cứng
Sắt
Chì
Vôi
Vữa
Cát khô
Đá cuội
Tuyết
Thuộc họ tùng, thông
Gỗ mềm làm giấy
Tuyết tùng đỏ

Trọng lượng riêng
kg/m3
2770
1600
8425
2405
2165
480
2085
2125
1925
2400
8730
1600
1040
7205
11322
705
1680
1600
1842
96
670
450
390

Cố kết

2080

Không chặt
Thép
Đá cuội
Granite
Đá cẩm thạch
Đá phiến đen
Đá dăm rải mặt đường
Nước
Kẽm

1440
7848
2100
2660
2720
2840
1760
1000
6838

Vật liệu

Gạch

Gỗ mềm

Đất
trồng

Đá

STT

TÊN VẬT LIỆU

ĐƠN VỊ

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

Cát nhỏ có môđun độ lớn MI < 0,7
Cát vàng có môđun độ lớn MI > 2
Cát mịn có môđun độ lớn MI = 1,5 - 2
Cát mịn có môđun độ lớn MI < 1,5
Củi khô
Đất sét nén chặt
Đất mùn
Bùn hoa
Đất sét ( trạng thái tự nhiên)
Đá mạt 0,5 - 2
Đá dăm 2-8
Đá ba 8 - 15
Đá hộc > 15
Đá bọt
Đá nổ mìn
Gạch chỉ 6,5 x 10,5 x 22 cm
Gạch thẻ 5 x 10 x 20 cm
Gạch thẻ 4 x 8 x 19 cm
Gạch nung 4 lỗ 10 x 10 x 20 cm
Gạch Hourdis
Gạch xây chịu axít
Gạch lát chịu axít 15 x 15 x 1,2 cm
Gạch lá nem
Gạch ximăng hoa 20 x 20 cm
Gạch ximăng hoa 15 x 15 cm
Gạch ximăng hoa 20 x 10 cm
Gạch men sứ 11 x 11 cm
Gạch men sứ 15 x 15 cm
Gạch men sứ 20 x 15 cm
Gạch men sứ 20 x 20 cm
Gạch men sứ 20 x 30 cm
Gạch Ceramic và Granit nhân tạo 30 x
30 cm
Gạch Ceramic và Granit nhân tạo 40 x
40 cm
Gạch Ceramic và Granit nhân tạo 50 x
50 cm
Gạch lá dừa 15,8 x 15,8 x 3,5 cm
Gạch lá dừa 20 x 10 x 3,5 cm
Gạch vụn
Gạch lát Granitô
Gỗ xẻ nhóm II, III ( gỗ thành phẩm)

kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/m3
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên
kg/viên

TRỌNG
LƯỢNG
1200.00
1450.00
1380.00
1310.00
700.00
2000.00
180.00
1150.00
1450.00
1600.00
1500.00
1520.00
1500.00
450.00
1600.00
2.30
1.60
1.00
1.60
3.70
3.70
0.65
1.60
1.40
0.70
0.70
0.16
0.25
0.30
0.42
0.65

kg/viên

1.00

kg/viên

1.80

kg/viên

2.80

kg/viên
kg/viên
kg/m3
kg/m3
kg/m3

1.60
1.10
1350.00
56.00
1000.00

32
33
34
35
36
37
38
39

40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83

Gỗ xẻ nhóm IV ( gỗ thành phẩm)
Gỗ xẻ nhóm V ( gỗ thành phẩm)
Gỗ xẻ nhóm VI ( gỗ thành phẩm)
Gỗ xẻ nhóm VII ( gỗ thành phẩm)
Gỗ xẻ nhóm VIII ( gỗ thành phẩm)
Gỗ dán
Gỗ sến xẻ khô
Gỗ sến mới xẻ
Gỗ thông xẻ khô
Giấy ...
Trọng lượng riêng các loại vật liệu xây dựng
Vật liệu
Trọng lượng riêng
kg/m
3
Nhôm 2770
Đá dăm 1600
Đồng thau 8425
Gạch Xanh 2405
Kỹ thuật 2165
nhiều cát 480
Cát xi măng 2085
Đá phấn 2125
Đất t 1925
Bê tông 2400
Đồng 8730
Si 1600
Gcứng 1040
Sắt 7205
Chì 11322
Vôi 705
Vữa 1680
Cát khô 1600
Đá cuội 1842
Tuyết 96
Gmềm
Thuộc họ tùng, thông 670
Gmềm làm giấy 450
Tuyết tùng đỏ 390
Đất
trồng
Ckết 2080
Không chặt 1440
Thép 7848
Đá Đá cuội 2100
Granite 2660
Đá cẩm thạch 2720
Đá phiến đen 2840
Đá dăm rải mặt đường 1760
Nước 1000
Kẽm 6838
Trọng lượng riêng các loại vật liệu xây dựng - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
Trọng lượng riêng các loại vật liệu xây dựng - Người đăng: Luc Lai
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
23 Vietnamese
Trọng lượng riêng các loại vật liệu xây dựng 9 10 73