Ktl-icon-tai-lieu

Giá ống nhựa

Được đăng lên bởi Thinh Nguyen
Số trang: 3 trang   |   Lượt xem: 525 lần   |   Lượt tải: 0 lần
CÔNG TY TNHH THƢƠNG MẠI DƢƠNG LINH
ĐC: Số 1B Tổ 19 - TT Cầu Diễn - Từ Liêm - Hà Nội
ĐT: 04-3773 7548;
Fax: 04-3837 0082;
Hotline: 0933 488 996
Website: 
Email: sale@choxaydung.vn

BẢNG BÁO GIÁ ỐNG NHỰA CỦA NHÀ MÁY NHỰA TIỀN PHONG
Áp dụng từ ngày 01/01/2014
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA U.PVC DÁN KEO
TT

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23

Tên SP
Thoát nƣớc
Class 0
Class 1
Đƣờng kính Chiều dày PN Đơn giá Chiều dày PN
Đơn giá Chiều dày PN
mm
mm
bar
Đ/M
mm
bar
Đ/M
mm
bar
Ø21
1
4
5.900
1,2
10
7.200
1,5
12,5
Ø27
1
4
7.300
1,3
10
9.200
1,6
12,5
Ø34
1
4
9.500
1,3
8
11.200
1,7
10
Ø42
1,2
4
14.100
1,5 6,3
15.900
1,7
8
Ø48
1,4
5
16.600
1,6 6,3
19.400
1,9
8
Ø60
1,4
4
21.500
1,5
5
25.800
1,8
6,3
Ø63
1,6
5
25.400
1,9
6
Ø75
1,5
4
30.200
1,9
5
35.300
2,2
6,3
Ø90
1,5
3
36.900
1,8
4
42.200
2,2
5
Ø110
1,9
3
55.700
2,2
4
63.000
2,7
5
Ø125
2
3
61.500
2,5
4
77.500
3,1
5
Ø140
2,2
3
75.800
2,8
4
96.500
3,5
5
Ø160
2,5
3
98.400
3,2
4
128.800
4
5
Ø180
2,8
3
123.600
3,6
4
158.600
4,4
5
Ø200
3,2
3
184.500
3,9
4
193.500
4,9
5
Ø225
3,5
3
191.500
4,4
4
237.200
5,5
5
Ø250
3,9
3
249.400
4,9
4
310.900
6,2
5
Ø280
5,5
4
372.800
6,9
5
Ø315
6,2
4
471.300
7,7
5
Ø355
7
4
595.200
8,7
5
Ø400
7,8
4
747.000
9,8
5
Ø450
8,8
4
948.100
11
5
Ø500
9,8
4 1.243.400
12,3
5

Đơn giá Chiều dày
Đ/M
mm
7.800
1,6
10.800
2
13.600
2
18.600
2
22.100
2,3
31.400
2,3
29.900
2,5
39.900
2,9
49.300
2,7
73.400
3,2
90.800
3,7
113.500
4,1
150.100
4,7
184.000
5,3
233.800
5,9
285.000
6,6
374.900
7,3
445.800
8,2
559.500
9,2
731.000
10,4
928.800
11,7
1.174.100
13,2
1.482.600

Class 2
PN
bar
16
16
12,5
10
10
8
8
8
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6

Class 3
Đơn giá Chiều dày PN Đơn giá
Đ/M
mm
bar
Đ/M
9.500
2,4
25
11.200
12.000
3
25
16.900
16.600
2,6
16
19.000
21.200
2,5 12,5
24.900
25.600
2,9 12,5
31.000
36.600
2,9
10
44.200
37.300
3
10
46.700
52.100
3,6
10
64.400
57.100
3,5
8
74.900
83.600
4,2
8
117.100
107.600
4,8
8
136.500
133.800
5,4
8
178.900
173.300
6,2
8
224.100
219.000
6,9
8
279.700
271.900
7,7
8
347.000
337.900
8,6
8
438.700
437.400
9,6
8
565.400
525.200
10,7
8
674.800
671.300
12,1
8
843.300
869.600
13,6
8 1.128.400
1.104.600
15,3
8 1.430.100
1.400.800
17,2
8 1.808.700

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA U.PVC DÁN KEO
TT
Tên SP
Class 4
Class 5
Đƣờng kính Chiều dày PN Đơn giá Chiều dày PN
mm
mm
bar
Đ/M
mm
bar
1 Ø34
3,8
25
28.000
2 Ø42
3,2
16
30.900
4,7
25
3 Ø48
3,6
16
38.900
5,4
25
4 Ø60
3,6 12,5
55.500
4,5
16
5 Ø63
3,8 12,5
57.900
4,7
16
6 Ø75
4,5 12,5
81.200
5,6
16
7 Ø90
4,3
10
92.900
5,4 12,5
8 Ø110
5,3
10
14...
TT Tên SP
Đƣờng kính Chiều dày PN Đơn giá Chiều dày PN Đơn giá Chiều dày PN Đơn giá Chiều dày PN Đơn giá Chiều dày PN Đơn giá
mm mm bar Đ/M mm bar Đ/M mm bar Đ/M mm bar Đ/M mm bar Đ/M
1 Ø21 1 4 5.900 1,2 10 7.200 1,5 12,5 7.800 1,6 16 9.500 2,4 25 11.200
2 Ø27 1 4 7.300 1,3 10 9.200 1,6 12,5 10.800 2 16 12.000 3 25 16.900
3 Ø34 1 4 9.500 1,3 8 11.200 1,7 10 13.600 2 12,5 16.600 2,6 16 19.000
4 Ø42 1,2 4 14.100 1,5 6,3 15.900 1,7 8 18.600 2 10 21.200 2,5 12,5 24.900
5 Ø48 1,4 5 16.600 1,6 6,3 19.400 1,9 8 22.100 2,3 10 25.600 2,9 12,5 31.000
6 Ø60 1,4 4 21.500 1,5 5 25.800 1,8 6,3 31.400 2,3 8 36.600 2,9 10 44.200
7 Ø63 1,6 5 25.400 1,9 6 29.900 2,5 8 37.300 3 10 46.700
8 Ø75 1,5 4 30.200 1,9 5 35.300 2,2 6,3 39.900 2,9 8 52.100 3,6 10 64.400
9 Ø90 1,5 3 36.900 1,8 4 42.200 2,2 5 49.300 2,7 6 57.100 3,5 8 74.900
10 Ø110 1,9 3 55.700 2,2 4 63.000 2,7 5 73.400 3,2 6 83.600 4,2 8 117.100
11 Ø125 2 3 61.500 2,5 4 77.500 3,1 5 90.800 3,7 6 107.600 4,8 8 136.500
12 Ø140 2,2 3 75.800 2,8 4 96.500 3,5 5 113.500 4,1 6 133.800 5,4 8 178.900
13 Ø160 2,5 3 98.400 3,2 4 128.800 4 5 150.100 4,7 6 173.300 6,2 8 224.100
14 Ø180 2,8 3 123.600 3,6 4 158.600 4,4 5 184.000 5,3 6 219.000 6,9 8 279.700
15 Ø200 3,2 3 184.500 3,9 4 193.500 4,9 5 233.800 5,9 6 271.900 7,7 8 347.000
16 Ø225 3,5 3 191.500 4,4 4 237.200 5,5 5 285.000 6,6 6 337.900 8,6 8 438.700
17 Ø250 3,9 3 249.400 4,9 4 310.900 6,2 5 374.900 7,3 6 437.400 9,6 8 565.400
18 Ø280 5,5 4 372.800 6,9 5 445.800 8,2 6 525.200 10,7 8 674.800
19 Ø315 6,2 4 471.300 7,7 5 559.500 9,2 6 671.300 12,1 8 843.300
20 Ø355 7 4 595.200 8,7 5 731.000 10,4 6 869.600 13,6 8 1.128.400
21 Ø400 7,8 4 747.000 9,8 5 928.800 11,7 6 1.104.600 15,3 8 1.430.100
22 Ø450 8,8 4 948.100 11 5 1.174.100 13,2 6 1.400.800 17,2 8 1.808.700
23 Ø500 9,8 4 1.243.400 12,3 5 1.482.600
Class 1
Class 2
CÔNG TY TNHH THƢƠNG MẠI DƢƠNG LINH
ĐC: Số 1B Tổ 19 - TT Cầu Diễn - Từ Liêm - Hà Nội
ĐT: 04-3773 7548; Fax: 04-3837 0082; Hotline: 0933 488 996
Website: http://choxaydung.vn Email: sale@choxaydung.vn
BẢNG BÁO GIÁ ỐNG NHỰA CỦA NHÀ MÁY NHỰA TIỀN PHONG
Áp dụng từ ngày 01/01/2014
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA U.PVC DÁN KEO
Class 3
Thoát nƣớc
Class 0
Giá ống nhựa - Trang 2
Giá ống nhựa - Người đăng: Thinh Nguyen
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
3 Vietnamese
Giá ống nhựa 9 10 332