Ktl-icon-tai-lieu

Bảng so sánh 2 dạng nồi hơi fulton

Được đăng lên bởi seaman
Số trang: 1 trang   |   Lượt xem: 204 lần   |   Lượt tải: 0 lần
Bảng so sánh giữa FBA - FBS
FBA 60
FBS 60
Công suất

939 Kg/giơ

939 Kg/giơ

Áp suất tiêu chuẩn

150 Psi

150 Psi

Nhiệt độ hơi

184 0C

1840C

Lượng nước nồi

1022 lít

2500 lít

Hiệu suất

88(+/-3)

88(+/-3)

58,14 Kg/h

51,9 Kg/h

Nhiên liệu

DO, Gas, CNG, LPG, Điện

DO, Gas, CNG, LPG, FO

Đầu đốt

Kết hợp do Fulton sản xuất

IC, Nuway

Dạng nồi

Đứng

Nằm

Kiểu thiết kế BĐ

Các lá thép xếp xung quanh buồng đốt

3 Pass, vách ướt, buồng đốt lượn sóng

Tổng trọng lượng

3,305 tấn

4,3 tấn

Mức độ khí thải

NOx thấp

NOx thấp

UL, ASME

ASME

Tiêu hao nhiên liệu

Tiêu chuẩn thiết kế

...

 
  
 ! "#$ "#$
%&'() "*+
"*+
,-.-/ 0 "1123 1#23
4& **567 **567
82& #*9"+ #"9
%2& :;9<9%<9,$<9=& :;9<9%<9,$<9;
=>'? @.A2B C9%DE
:F0 =G %HI
J@K@=  2LB@BMN0'? $9O -/9N0'?2-.P
8QRS2-. 9# +9
TG '(K3 %;
B
 %;
B

8 !@K@ U,9TV TV
Bảng so sánh 2 dạng nồi hơi fulton - Người đăng: seaman
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
1 Vietnamese
Bảng so sánh 2 dạng nồi hơi fulton 9 10 462