Ktl-icon-tai-lieu

Acedemic

Được đăng lên bởi trieutrang31799
Số trang: 13 trang   |   Lượt xem: 627 lần   |   Lượt tải: 0 lần
Hội các sĩ từ luyện thi IELTS
By Minh Hoa

Academic word list xếp theo từ đồng nghĩa
Sublist 1
No
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14

15
16
17
18
19
20
21
22
23

Từ academic
analysis
approach
area
assess
evaluate
authority
regime
available
concept
Notion
consistent
similar
constitutional
comprise
contract
Derive
environment
establish
estimate
predict
anticipate
income
revenue
indicate
individual
interpretation
involve
issue
Major
occur
require

Sublist
1
1
1
1
2
1
4
1
1
5
1
1
1
7
1
1
1
1
1
4
9
1
5
1
1
1
1
1
1
1
1

Từ đơn giản
examine
way
field

Nghĩa
Phân tích
Phương pháp, hướng
Diện tích, lĩnh vực
Đánh giá

government
ready
idea

Nhà chức trách
Định chế
Sẵn có
Ý kiến/ khái niệm

same

Tương tự

contain

Gồm có

Shorten
originate
Surrounding
build
forecast

Rút ngắn
Bắt nguồn từ
Môi trường
Thành lập
Dự kiến

earning

Thu nhập

show
each
explain
associate
problem
main
happen
need

Cho thấy
Cá nhân, mỗi
Giải thích
Liên quan
Vấn đề
Chính, quan trọng
Xảy ra
Cần thiết

1

Hội các sĩ từ luyện thi IELTS
By Minh Hoa

24
25
26
27
28

research
response
reaction
section
sector
significant

1
1
3
1
1
1

study
feedback

Nghiên cứu
Phản hồi, phản ứng

Part
field
meaning

Phần
Ngành, mảng
Ý nghĩa

Sublist 2
29

30
31

32
33
34
35
36
37

38
39
40

41
42
43
44

achieve
acquire
attain
Appropriate
Relevant
assist
facilitate
aid
categories
conclusion
summary
conduct
implement
consequence
outcome
construction
Distinction
discrimination
differentiation
element
feature
final
ultimate
eventual
impact
item
journal
maintain
retain

2
2
9
2
2
2
5
7
2
2
4
2
4
2
3
2
2
6
7
2
2
2
7
8
2
2
2
2
4

Get, gain,
accomplish

Đạt được, thu được

Phù hợp
Help, ease

Giúp đỡ, hỗ trợ

list

Danh sách
Kết luận/ tổng kết

Do, carry out,
perform, execute
Result

Thực hiện, triển khai

building
difference

Xây dựng
Khác nhau, phân biệt

substance
Characteristic
End, last

Thành phần
Đặc điểm
Cuối cùng

influence
Things/stuffs
Paper, magazine
keep

ảnh hưởng
Đồ vật
Bài báo
Giữ, duy trì

2

Kết quả, hậu quả

Hội các sĩ từ luyện thi IELTS
By Minh Hoa

45
46
47

48

49

50
51
52
53
54
55
56
57
58
59

obtain
Participate
Perceive
aware
acknowledge
Comprehensive
previous
prior
preceding
primary
radical
principal
Purchase
region
regulation
resident
restrict
security
seek
select
site
Location
transfer

2
2
2
5
6
7
2
4
6
2
8
4
2
2
2
2
2
2
2
2
2
3
2

get
Join, take part in
Understand,
recognize, know,
realize

Có được
Tham gia
Hiểu, nhận thức

Before, in advance

Trước

basic

Cơ bản

buy
area
rule
occupant
limit...
Hội các sĩ từ luyn thi IELTS
By Minh Hoa
1
Academic word list xếp theo t đồng nghĩa
Sublist 1
No
T academic
Sublist
T đơn giản
Nghĩa
1
analysis
1
examine
Phân tích
2
approach
1
way
Phương pháp, hướng
3
area
1
field
Diện tích, lĩnh vực
4
assess
1
Đánh giá
evaluate
2
5
authority
1
government
Nhà chc trách
regime
4
Định chế
6
available
1
ready
Sn có
7
concept
1
idea
Ý kiến/ khái nim
Notion
5
8
consistent
1
same
Tương tự
similar
1
9
constitutional
1
contain
Gm có
comprise
7
10
contract
1
Shorten
Rút ngn
11
Derive
1
originate
Bt ngun t
12
environment
1
Surrounding
Môi trường
13
establish
1
build
Thành lp
14
estimate
1
forecast
D kiến
predict
4
anticipate
9
15
income
1
earning
Thu nhp
revenue
5
16
indicate
1
show
Cho thy
17
individual
1
each
Cá nhân, mi
18
interpretation
1
explain
Gii thích
19
involve
1
associate
Liên quan
20
issue
1
problem
Vấn đề
21
Major
1
main
Chính, quan trng
22
occur
1
happen
Xy ra
23
require
1
need
Cn thiết
Acedemic - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
Acedemic - Người đăng: trieutrang31799
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
13 Vietnamese
Acedemic 9 10 487