Ktl-icon-tai-lieu

SÁT Những từ gần giống nhau

Được đăng lên bởi danghoanglong95-gmail-com
Số trang: 13 trang   |   Lượt xem: 1673 lần   |   Lượt tải: 2 lần
access (N) lối vào, đường đi vào/sự đên gần, cơ hội được đến gần hoặc sử dụng
-> accessible (adj): có thể đến gần/ dễ gần (người)
assess (v) định giá, đánh giá
assert (V) khẳng định, quả quyết
accentuate (v) nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật
attenuate (V) làm mỏng đi, làm yếu đi
acrid (a) cay/gay gắt, chua cay
arid (a) khô cằn/vô vị, chán ngắt
affect (v) tác động, ảnh hưởng/làm xúc động/giả vờ, ra vẻ
-> affected (a) giả vờ, không tự nhiên
-> disaffected (a) bất mãn, không bằng lòng
-> unaffected (a) không bị ảnh hưởng/không giả tạo, chân thật
agent (n) nhân viên/tác nhân
agency (n) tác dụng, lực/đại lý, chi nhánh/sở, cục, tổ chức
alter (v) thay đổi, biến đổi/ sửa đổi
-> alternative (a) khác, có thể được lựa chọn thay cho một thứ
(n) sự lựa chon khác
alternate (adj) luân phiên nhau,
(v) xen kẽ, luân phiên nhau
appraise (V) đánh giá, định giá
apprise (V) cho biết, báo cho biết trước
arbitrate (V) phân xử, giải quyết tranh chấp
arbitrary (a) tùy tiện, tùy hứng/chuyên quyền, độc đoán/hay thay đổi, thất thường
area (n) khu vực
arena (n) vũ đài, đấu trường
ascend (v) đi lên (về mặt không gian, về chức vụ), tăng độ dốc
-> ascension = ascent (n) sự đi lên
-> ascendant (n) ưu thế, uy lực, ông bà tổ tiên
descend (v) đi xuống/thừa hưởng/bắt nguồn từ/sa sút, giảm giá trị
-> descension = descent (n) sự đi xuống
-> descendant (n) con cháu
avert (v) quay đi, ngoảnh đi/ ngăn ngừa, đẩy lui (tai nạn, nguy hiểm..)
averse (v) ko thích, ko muốn
advent (n) sự kiện

1

advert (v) ám chỉ, nói đến, kể đến
-> advertent (a) để ý đến, chú ý, lưu tâm
adverse (a) đối địch, thù địch/bất lợi, có hại/ngược lại
-> adversary (n) kẻ địch, kẻ thù, đối thủ
-> adversity (n) khó khăn gian khổ/ tai họa, tai ương
audacious (a)gan dạ/trơ tráo, mặt dày
auspicious (a) có triển vọng, điềm lành, thuận lợi
beneficient (a) tốt bụng
beneficial (a) có lợi
benefactor (n) người làm việc thiện
beneficiary (n) người hưởng lợi
blight (n) tai họa
plight (n) hoàn cảnh khốn khổ
callow (a) non nớt, trẻ măng, ít kinh nghiệm
callous (a) (vùng da) thành chai/ nhẫn tâm
caution (n) sự thận trọng/lời khuyến cáo, cảnh báo
(v) khuyến cáo, cảnh báo
precaution (n) sự lo trước, phòng xa, đề phòng
censor (v) kiểm duyệt, loại bỏ những nội dung nhạy cảm (các phương tiện truyền thông)
censure (n,v) sự phê bình, sự chỉ trích
chant (n) thánh ca, bài hát
(v) hát, xướng
enchant (v) làm mê mẩn, thích thú
disenchant (v) làm vỡ mộng
charge (N) tiền phải trả/nhiệm vụ, bổn phận/mệnh lệnh, chỉ thị/ cuộc tấn công ồ ạt
(V) nạp (đạn, điện...),...
access (N) lối vào, đường đi vào/sự đên gần, cơ hội được đến gần hoặc sử dụng
-> accessible (adj): có thể đến gần/ dễ gần (người)
assess (v) định giá, đánh giá
assert (V) khẳng định, quả quyết
accentuate (v) nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật
attenuate (V) làm mỏng đi, làm yếu đi
acrid (a) cay/gay gắt, chua cay
arid (a) khô cằn/vô vị, chán ngắt
affect (v) tác động, ảnh hưởng/làm xúc động/giả vờ, ra vẻ
-> affected (a) giả vờ, không tự nhiên
-> disaffected (a) bất mãn, không bằng lòng
-> unaffected (a) không bị ảnh hưởng/không giả tạo, chân thật
agent (n) nhân viên/tác nhân
agency (n) tác dụng, lực/đại lý, chi nhánh/sở, cục, tổ chức
alter (v) thay đổi, biến đổi/ sửa đổi
-> alternative (a) khác, có thể được lựa chọn thay cho một thứ
(n) sự lựa chon khác
alternate (adj) luân phiên nhau,
(v) xen kẽ, luân phiên nhau
appraise (V) đánh giá, định giá
apprise (V) cho biết, báo cho biết trước
arbitrate (V) phân xử, giải quyết tranh chấp
arbitrary (a) tùy tiện, tùy hứng/chuyên quyền, độc đoán/hay thay đổi, thất thường
area (n) khu vực
arena (n) vũ đài, đấu trường
ascend (v) đi lên (về mặt không gian, về chức vụ), tăng độ dốc
-> ascension = ascent (n) sự đi lên
-> ascendant (n) ưu thế, uy lực, ông bà tổ tiên
descend (v) đi xuống/thừa hưởng/bắt nguồn từ/sa sút, giảm giá trị
-> descension = descent (n) sự đi xuống
-> descendant (n) con cháu
avert (v) quay đi, ngoảnh đi/ ngăn ngừa, đẩy lui (tai nạn, nguy hiểm..)
averse (v) ko thích, ko muốn
advent (n) sự kiện
1
SÁT Những từ gần giống nhau - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
SÁT Những từ gần giống nhau - Người đăng: danghoanglong95-gmail-com
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
13 Vietnamese
SÁT Những từ gần giống nhau 9 10 898