Ktl-icon-tai-lieu

Từ điển 600 từ vựng toeic có tiếng việt

Được đăng lên bởi tackite-gmail-com
Số trang: 17 trang   |   Lượt xem: 1877 lần   |   Lượt tải: 4 lần
The dictionary of toeic made by Binh Do, Hoan Pham and Nhat Nguyen
We are from Viet Nam maritime university
Contact: Nguyennhatdk44@gmail.com

1

Bài 1 Hợp đồng
Tuân theo, chịu theo
Sự thoả thuận
Bảo đảm, chắc chắn
Giải quyết vấn đề
Thuê mướn
Thành lập
Bắt buộc, ép buộc
Nhóm làm việc chung
Sự cung cấp
Kiên quyết, quyết định
Định rõ, ghi rõ
Bài 2 Tiếp thị

Cạnh tranh, tranh đua
Tiêu dùng, sử dụng
Thuyết phục
Đang thịnh hành
Mốt nhất thời
Truyền cảm hứng

Sản xuất, thu hoạch
Bài3 Sự bảo đảm, BH
Nét đặc trưng, đ2
Hậu quả, kết quả
Cân nhắc, suy nghĩ
Bảo hộ, kiểm soát
Kết thúc, hết hiệu lực
Thường xuyên
Hàm ý, nói bóng

Sự ntiếng, danh tiếng
Yêu cầu
Thay đổi, bất đồng
Bài 4 Kế hoạch kd
Tránh, ngăn ngừa
Chứng minh, giải thích

L1 Contracts
Abide by
v. to comply with, to conform
Agreement
n. a mutual arrangement, a contract
Agree v. agreeable adj.
Assurance
n. q guarantee, confidence
Cancel
v. to annul, to call off
Determine
v. to find out, to influence
Engage
v. to hire, to involve+
Establish
v. to institute permanently, to bring about
Obligate
v. to bind legally or morally
Obligation n. obligatory adj.
Party
n. a person or group participating in an action or plan, the
persons or sides concerned in a legal matter
Provision
n. a measure taken beforehand, a stipulation
Provider n. provision n.
Resolve
v. to deal with successfully, to declare
Specify
v. to mention explicitly
Specification v.
specific adj.
L2 Marketing
Attract
v. to draw by appeal
Attraction n. attractive adj.
Compare
v. to examine similarities and differences
Comparison n. comparable adj.
Compete
v. to strive against a rival
Consume
v. to absorb, to use up
Consumer n. consumable adj.
Convince
v. to bring to believe by argument, to persuade
Current
adj. Happening or existing at the present time, adv. To be on
top of things
Fad
n. a practice followed enthusiastically for a short time, a craze
Inspire
v. to spur on, to stimulate imagination or emotion.
Market
v. the course of buying and selling a product, n. the demand
for a product
Marketing n. marketable adj.
Persuade
v. to move by argument or logic
Productive
adj. Constructive, high yield
Satisfy
v. to make happy
L3 Warranties
Characteristic adj. Revealing of individual traits
Consequence n. that which follows necessarily
Consider
v. to think about carefully
Consideration n. considerable
Cover
v. to provide protection against
Expire
v. to come to an end
Frequently
adv. Occurring commonly, widespread
Imply
v. to indicate by inference
Promise
v. n. ...
1
The dictionary of toeic made by Binh Do, Hoan Pham and Nhat Nguyen
We are from Viet Nam maritime university
Contact: Nguyennhatdk44@gmail.com
Từ điển 600 từ vựng toeic có tiếng việt - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
Từ điển 600 từ vựng toeic có tiếng việt - Người đăng: tackite-gmail-com
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
17 Vietnamese
Từ điển 600 từ vựng toeic có tiếng việt 9 10 612