Ktl-icon-tai-lieu

từ điển tiếng anh chuyên ngành điện tử

Được đăng lên bởi Nguyễn Bùi Anh Dũng
Số trang: 4 trang   |   Lượt xem: 135 lần   |   Lượt tải: 0 lần
Absorber: hấp thụ
Absorption: Sự hấp thụ
Active power (kW): Công suất hữu dụng
Air inlet: Không khí vào
Air vents; Ống thông khí
Alternating current
Dòng điện xoay chiều
Approach (of cooling towers): Chênh lệch
nhiệt độ (giữa nước đầu ra và nhiệt độ bầu
ướt)
Armature: Phần ứng
Ash: Tro xỉ
Atmospheric pressure: Áp suất khí quyển
Axial fans:Quạt hướng trục
Biomass :Sinh khối
Blow down:Xả đáy
Blowers:Quạt cao áp
Boiler:Lò hơi
Boiling point:Điểm sôi
Branch lines:Đường ống nhánh
Building envelope:Che chắn xung quanh
Burner nozzles:Vòi phun
Burners:Mỏ đốt
Calorific value:Nhiệt trị
Capacitor:Tụ điện
Capacity:Năng suất
Casing:Thân máy
Centrifugal fans:Quạt ly tâm
Chilled water:Nước lạnh
Coal:Than
Cogeneration:Đồng phát
Combined Heat and Power (CHP):Nhiệt
điện kết hợp
Combustion:Quá trình cháy
Combustion air:Không khí cháy
Combustion analyzer:Thiết bị phân tích
quá trình cháy
Compressed air:Khí nén
Compressor:Máy nén khí
Condensate:Nước ngưng
Condensate recovery:Thu hồi nước ngưng
Condenser:Bình ngưng
Conductivity:Độ dẫn
Convection:Đối lưu
Cooling:Giải nhiệt
Cooling tower:Tháp giải nhiệt
Corrosion:Ăn mòn
Current:Dòng điện
Damper:Van bướm
De-aeration:Khử khí

Demineralization:Khử khoáng
Density:Tỷ trọng
Direct current:Dòng một chiều
Direct method:Phương pháp trực tiếp
Discharge:Đẩy/xả/dỡ lò
Distribution system:Hệ thống phân phối
Draft:Thông gió
Drain points:Điểm thoát nước
Economizers:Thiết bị trao đổi nhiệt/bộ
hâm
Efficiency:Hiệu suất
Electric motor:Động cơ điện
Electricity:Điện
Emissivity:Độ phát xạ
Enthalpy:Entanpi
Evaporation:Bay hơi
Evaporator:Thiết bị cô đặc
Excess air:Không khí dư
Exhaust air:Khí thải
False air:Khí xâm nhập
Fan:Quạt
Fan pulley
Puli quạt
Feed water
Nước cấp
Fill (of cooling towers)
Khối đệm (tháp làm mát)
Filters
Thiết bị lọc
Flash steam
Hơi giãn áp
Flow
Lưu lượng
Flow meters
Đồng hồ đo lưu lượng
Flue gas
Khói lò
Fluorescent lamps
Đèn huỳnh quang
Frame
Khung tháp
Freezing point
Điểm kết đông
Frequency
Tần số
Fuel oil
Dầu FO
Fuel system
Hệ hống nhiên liệu
Furnace

Lò nung
Furnace oil
Dầu đốt lò
Gaseous fuel
Nhiên liệu khí
Generator
Máy phát điện
Gravity
Trọng lực
Grid
Lưới
Gross Calorific Value (GCV)
Nhiệt trị cao
Halogen lamps
Đèn halogen
Head (of pumps)
Cột áp (bơm)
Heat exchanger
Thiêt bị trao đổi nhiệt
Heat loss
Tổn thất nhiệt
Horsepower (hp)
Sức ngựa
Humidity
Độ ẩm
Hydropower
Thuỷ điện
Ignitor
Bộ phận đánh lửa
Impeller
Bánh công tác
Impurities
Tạp chất
Incandescent lamps
Đèn sợi đốt
Incomplete combustion
Cháy không hoàn toàn
Indirect meth...
Absorber: hấp thụ
Absorption: Sự hấp thụ
Active power (kW): Công suất hữu dụng
Air inlet: Không khí vào
Air vents; Ống thông khí
Alternating current
Dòng điện xoay chiều
Approach (of cooling towers): Chênh lệch
nhiệt độ (giữa nước đầu ra và nhiệt độ bầu
ướt)
Armature: Phần ứng
Ash: Tro xỉ
Atmospheric pressure: Áp suất khí quyển
Axial fans:Quạt hướng trục
Biomass :Sinh khối
Blow down:Xả đáy
Blowers:Quạt cao áp
Boiler:Lò hơi
Boiling point:Điểm sôi
Branch lines:Đường ống nhánh
Building envelope:Che chắn xung quanh
Burner nozzles:Vòi phun
Burners:Mỏ đốt
Calorific value:Nhiệt trị
Capacitor:Tụ điện
Capacity:Năng suất
Casing:Thân máy
Centrifugal fans:Quạt ly tâm
Chilled water:Nước lạnh
Coal:Than
Cogeneration:Đồng phát
Combined Heat and Power (CHP):Nhiệt
điện kết hợp
Combustion:Quá trình cháy
Combustion air:Không khí cháy
Combustion analyzer:Thiết bị phân tích
quá trình cháy
Compressed air:Khí nén
Compressor:Máy nén khí
Condensate:Nước ngưng
Condensate recovery:Thu hồi nước ngưng
Condenser:Bình ngưng
Conductivity:Độ dẫn
Convection:Đối lưu
Cooling:Giải nhiệt
Cooling tower:Tháp giải nhiệt
Corrosion:Ăn mòn
Current:Dòng điện
Damper:Van bướm
De-aeration:Khử khí
Demineralization:Khử khoáng
Density:Tỷ trọng
Direct current:Dòng một chiều
Direct method:Phương pháp trực tiếp
Discharge:Đẩy/xả/dỡ lò
Distribution system:Hệ thống phân phối
Draft:Thông gió
Drain points:Điểm thoát nước
Economizers:Thiết bị trao đổi nhiệt/bộ
hâm
Efficiency:Hiệu suất
Electric motor:Động cơ điện
Electricity:Điện
Emissivity:Độ phát xạ
Enthalpy:Entanpi
Evaporation:Bay hơi
Evaporator:Thiết bị cô đặc
Excess air:Không khí dư
Exhaust air:Khí thải
False air:Khí xâm nhập
Fan:Quạt
Fan pulley
Puli quạt
Feed water
Nước cấp
Fill (of cooling towers)
Khối đệm (tháp làm mát)
Filters
Thiết bị lọc
Flash steam
Hơi giãn áp
Flow
Lưu lượng
Flow meters
Đồng hồ đo lưu lượng
Flue gas
Khói lò
Fluorescent lamps
Đèn huỳnh quang
Frame
Khung tháp
Freezing point
Điểm kết đông
Frequency
Tần số
Fuel oil
Dầu FO
Fuel system
Hệ hống nhiên liệu
Furnace
từ điển tiếng anh chuyên ngành điện tử - Trang 2
từ điển tiếng anh chuyên ngành điện tử - Người đăng: Nguyễn Bùi Anh Dũng
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
4 Vietnamese
từ điển tiếng anh chuyên ngành điện tử 9 10 612