Ktl-icon-tai-lieu

Từ ngữ tiếng Hoa trong xây dựng

Được đăng lên bởi tranthinhung
Số trang: 2 trang   |   Lượt xem: 692 lần   |   Lượt tải: 0 lần
Hànyǔ jiànzhú gōngyè cíhuì
Từ ngữ tiếng Hoa trong xây dựng
**********************
?? ngói lõm
Āo wǎ
C ??? xà gồ C
C xíng gāng liáng
I ?? thép chữ I
I xínggāng
??? nước vôi trắng
Báihuī shuǐ
??? xi măng trắng
Bái shuǐní
??? thanh gỗ mảnh để làm mành
Bǎiyè bǎn
?? đường vằn
Bānwén
?? đà dầm
Bǎn liáng
?? gỗ ván
Bǎn tiáo
???? sàn vát lót
Bǎn tiáo dìbǎn
?? đá tự nhiên
Bǎn yán
?? ván tường
Bì bǎn
??? kim thu lôi
Bìléizhēn
????? Inox dẹp
Biǎn xíng bùxiùgāng
??? tôn sóng vuông
Bōlàng bǎn
??? ngói lượn sóng
Bōxíng wǎ
?? kính
Bōlí
???? cửa sổ khung nhôm kính
Bōlí lǚ chuāng
???? cửa khung nhôm kính
Bōlí lǚ

??? gạch thủy tinh
Bōlizhuān
??? sắt căng cường
Bǔ qiáng jīn
???? ống Inox
Bùxiùgāng guǎn
?? đánh bóng
Cā liàng
?? ngói màu
Cǎi wǎ
?? gạch màu
Cǎi zhuān
?? ngói máng
Cáo wǎ
?? rèm cửa sổ
Chuānglián
??? vòng rèm cửa sổ
Chuānglián quān
????? ròng rọc rèm cửa sổ
Chuānglián suǒ huálún
?? đường rãnh nổi
Cí fèng
?? gạch sứ/ men
Cízhuān
??? sàn gạch men
Cízhuān dì
?? cát thô
Cū shā
?? đóng cọc nền
Dǎzhuāng
??? đá cẩm thạch
Dàlǐshí

...
Hàny jiànzhú g ngyè cíhuìǔ ō
T ng ti ng Hoa trong xây d ng ế
**********************
?? ngói lõm
o wĀ ǎ
C ??? xà g C
C xíng g ng liángā
I ?? thép ch I
I xíngg ngā
??? n c vôi tr ngướ
Báihu shuī ǐ
??? xi m ng tr ngă
Bái shu níǐ
??? thanh g m nh làm mành để
B iyè b nǎ ǎ
?? ng v nđư
B nwénā
?? à d mđ
B n liángǎ
?? g ván
B n tiáoǎ
???? sàn vát lót
B n tiáo dìb nǎ ǎ
?? á t nhiênđ
B n yánǎ
?? ván t ngườ
Bì b nǎ
??? kim thu lôi
Bìléizh nē
????? Inox d p
Bi n xíng bùxiùg ngǎ ā
??? tôn sóng vuông
B làng b nō ǎ
??? ngói l n sóngượ
B xíng wō ǎ
?? kính
B ō
???? c a s khung nhôm kính
B l chu ngō ǚ ā
???? c a khung nhôm kính
B lō ǚ
Từ ngữ tiếng Hoa trong xây dựng - Trang 2
Từ ngữ tiếng Hoa trong xây dựng - Người đăng: tranthinhung
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
2 Vietnamese
Từ ngữ tiếng Hoa trong xây dựng 9 10 429