Ktl-icon-tai-lieu

CHỈ TIÊU KỸ THUẬT - LÔ TỦ ĐĨA LƯU TRỮ VÀ SANSWITCH

Được đăng lên bởi hainguyenthanh1991
Số trang: 10 trang   |   Lượt xem: 767 lần   |   Lượt tải: 0 lần
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT - LÔ TỦ ĐĨA LƯU TRỮ VÀ SANSWITCH

STT
B
I

Yêu cầu
chung

Yêu cầu kỹ thuật chi
tiết

Bắt
buộc

Không
bắt
buộc

Đạt

Chấp nhận
được

Không đạt

Tủ đĩa lưu trữ
AMS2500
v7000
VNX5000
Sun-ZFS-7420

Tủ đĩa lưu trữ chính
X

Chuẩn
Rackmount 19”

Khác chuẩn
Rackmount 19”

2.

Số lượng khe
cắm ổ đĩa
≥12khe cắm ổ cứng
trên
mỗi
khay

X

≥12khe cắm ổ
cứng

<12khe cắm ổ
cứng

3.

Số lượng khe
cắm ổ cứng
tối đa

X

≥ 200 khe cắm ổ
cứng

< 200 khe cắm ổ
cứng

4.

Dung lượng
lưu trữ tối đa ≥ 200TB
sau mở rộng

X

≥ 200 TB

<200 TB

X

- SATA 7.2Krpm
và FC 15Krpm
- Hoặc SAS

Không hỗ trợ 1
trong các tiêu
chí bên

1.

Hình dạng

5.

Ghi chú

Chuẩn Rackmount 19”

≥ 200 khe cắm ổ cứng

Chuẩn cắm ổ - SATA 7.2Krpm và FC
đĩa hỗ trợ
15Krpm
- Hoặc SAS 6Gbps tốc

V7000: 12
VNX5500: 15
Sun-7000: 24
AMS2500: 24
AMS2500.pdf
v7000.pdf
VNX5000series.pdf
Sun-7000.pdf
AMS2500.pdf
v7000.pdf
VNX5000series.pdf
Sun-7000.pdf
AMS2500.pdf
v7000.pdf
VNX5000Trang 1/10

STT

Yêu cầu
chung

Yêu cầu kỹ thuật chi
tiết

Bắt
buộc

Không
bắt
buộc

Giao
diện
GUI, CLI
quản trị

7.

Số lượng
nguồn điện

8.
9.

10.

11.
12.

≥ 2 nguồn có khả năng
thay thế nóng.

Chuẩn nguồn
220-240VAC
điện
Nguồn điện
Dự phòng nóng 1+1
dự phòng
Card điều khiển (controller):

Controller

Số
lượng
cổng kết nối
với máy chủ
(host
interface)
Kích thước
bộ
nhớ
Cache

Số lượng ≥ 02 controller
(active/active)

Chấp nhận
được

Không đạt

6Gbps tốc độ
7.2Krpm và
15Krpm

độ 7.2Krpm và 15Krpm
6.

Đạt

X

GUI, CLI

X

≥ 2 nguồn có khả
năng thay thế
nóng.

X

~220VAC

X

1+1

X

≥ 08 *(8Gbps (FC))

X

≥ 8GB cache trên 1
controller (tổng cộng 2
controller ≥ 16GB)

X

Số lượng ≥ 02
controller
(active/active)

Ghi chú
series.pdf
Sun-7000.pdf

GUI

Không hỗ
trợGUI, CLI
< 2 nguồn có
khả năng thay
thế nóng.
< (220240)VAC
Không có dự
phòng
Số lượng < 02
controller hoặc
02 controller
nhưng không
hoạt động
active/active

≥ 08
*(8Gbps(FC))

< 08
*(8Gbps(FC))

≥ 8GB cache trên
1 controller (tổng
cộng 2 controller

Không đáp ứng
yêu cầu bên

AMS2500.pdf
v7000.pdf
VNX5000series.pdf
Sun-7000.pdf

AMS2500.pdf
v7000.pdf
VNX5000series.pdf
Sun-7000.pdf
AMS2500.pdf
v7000.pdf
VNX5000series.pdf
Sun-7000.pdf
V7000: 32GB
VNX5500:
24GB
Trang 2/10

STT

Yêu cầu
chung

Yêu cầu kỹ thuật chi
tiết

Tổng bộ nhớ cache có
khả năng mở rộng đến
≥24GB cache
14.

15.

16.
17.
18.
19.

Bắt
buộc

Dung lượng ổ cứng FC hoặc ổ cứng
SAS(6Gbps):
Dung lượng
300GB
mỗi ổ cứng
Loại ổ

FC hoặc SAS (6Gbps)

Tốc độ quay
15.000 rpm
mỗi ổ cứng
Tổng dung ≥ 93*300GB
lượng ...
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT - LÔ TỦ ĐĨA LƯU TRỮ VÀ SANSWITCH
STT
Yêu cầu
chung
Yêu cầu kỹ thuật chi
tiết
Bắt
buộc
Không
bắt
buộc
Đạt
Chấp nhận
được
Không đạt Ghi chú
B Tủ đĩa lưu trữ
I Tủ đĩa lưu trữ chính
AMS2500
v7000
VNX5000
Sun-ZFS-7420
  






! " #$
%& '(
)
* !"+
* !"
+
, !"
+
-.///0
-122//02
3.///04
562//04
7

!"+
(#
*// !"+
*// !"
+
,// !"
+
AMS2500.pdf
v7000.pdf
VNX5000-
series.pdf
3.///.pdf
4
8 
%9(#
:;%<
*//=> *//=> ,//=>
AMS2500.pdf
v7000.pdf
VNX5000-
series.pdf
3.///.pdf
2 !"
#$'%
35=5.%?@AB
2%?
3C5DEF?:
35=5.%?
@AB2%?
3C5
G'%
%(&
HF&
AMS2500.pdf
v7000.pdf
VNX5000-
=%I/
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT - LÔ TỦ ĐĨA LƯU TRỮ VÀ SANSWITCH - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT - LÔ TỦ ĐĨA LƯU TRỮ VÀ SANSWITCH - Người đăng: hainguyenthanh1991
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
10 Vietnamese
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT - LÔ TỦ ĐĨA LƯU TRỮ VÀ SANSWITCH 9 10 168