Ktl-icon-tai-lieu

Bảng Ký hiệu các loại Tiền tệ của các nước trên Thế giới

Được đăng lên bởi luan-van
Số trang: 4 trang   |   Lượt xem: 5965 lần   |   Lượt tải: 5 lần
BẢNG KÝ HIỆU CÁC LOẠI TIỀN TỆ CỦA CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚi
(Kèm theo Quyết định số 479/2004/QĐ-NHNN ngày 29/4/2004 của Thống đốc NHNN)
 – website chia sẻ tài liệu miễn phí
TÊN NƯỚC(TIẾNG VIỆT)
VIỆT NAM
VIỆT NAM
SLOVAKIA
MO ZĂM BÍCH
NICARAGUA
NAM TƯ
ÁO
BỈ
PHẦN LAN
PHÁP
ĐỨC
AI LEN
Ý
LÚCH XĂM BUA
NETHERLANDS
THỔ NHĨ KỲ
TÂY BAN NHA
GUINEA- BISSAU
HONDURAS
ANBANI
BA LAN
BUN GA RI
LIBERIA
HUNGARY
LIÊN BANG NGA
MÔNG CỔ
RUMANI
TIỆP KHẮC (MỚI)
TRUNG QUỐC
BẮC TRIỀU TIÊN
CU BA
LÀO
CAM PU CHIA
PAKISTAN
ACHENTINA
CA MƠ RUN

TÊN NGOẠI TỆ
ĐỒNG
VÀNG
SLOVAKKORUNA
METICAL
CORDOBA ORO
NEW DINAR
EURO
EURO
EURO
EURO
EURO
EURO
EURO
EURO
EURO
EURO
EURO
GUINEA-BISSAU PESO
LEMPIRA
LEK
ZLOTY
LEV
LIBERIAN DOLLAR
FORINT
RUSSIAN RUBLE(NEW)
TUGRIK
LEU
CZECH KORUNA
YAN RENMINBI
NORTH KOREAN WON
CUBAN PESO
KIP
RIEL
PAKISTAN RUPEE
ARGENTINE PESO
CFA FRANC BEAC

KÝ HIỆU
CHỮ
VND
XAU
SKK
MZM
NIO
YUM
EUR
EUR
EUR
EUR
EUR
EUR
EUR
EUR
EUR
EUR
EUR
GWP
HNL
ALL
PLN
BGL
LRD
HUF
RUB
MNT
ROL
CZK
CNY
KPW
CUP
LAK
KHR
PKR
ARS
XAF

SỐ
00
01
09
10
11
12
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33

ANDURÁT
GUERNSEY,C.I.
ISLE OF MAN
JERSEY,C.I
ANH
HỒNG KÔNG
AMERICAN SAMOA
BRISTISH INDIAN OCEAN
TERRITORY
GUAM
HAITI
MARSHALL ISLANDS
MICRONESIA (FERERATED
STATES OF)
NORTHERN MARIANA
ISLANDS
PALAU
PANAMA
PUERTO RICO
TURKS AND CAICOS ISLANDS
MỸ
UNITED STATES MINOR OU
VIRGIN ISLANDS,BRISTISH
VIRGIN ISLANDS,U.S.
UNITED STATES MINOR OU
PHÁP
FRENCH SOUTHERN TERRI
GUADELOUPE
MANTINIQUE
MAYOTTE
MONACO
REUNION
SAINT PIERRE AND MIQUEL
LIECHTENSTEIN
THUỴ SĨ
ĐỨC
NHẬT BẢN
THỔ NHĨ KỲ
GINE
SOMALIA
THAI LAND
BRUNEI DARUSSALAM
BRAZIL

SPANISIC PESETA
POUND STERLING
POUND STERLING
POUND STERLING
POUND STERLING
HONGKONG DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR

ESP
GBP
GBP
GBP
GBP
HKD
USD
USD

34
35
35
35
35
36
37
37

US DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR

USD
USD
USD
USD

37
37
37
37

US DOLLAR

USD

37

US DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR
US DOLLAR
FRENCH FRANC
FRENCH FRANC
FRENCH FRANC
FRENCH FRANC
FRENCH FRANC
FRENCH FRANC
FRENCH FRANC
FRENCH FRANC
SWISS FRANC
SWISS FRANC
DEUTSCHE MARK
YEN
PORTUGUESE ESCUDO
GUINEA FRANC
SOMA- SHILLING
BAHT
BRUNEI DOLLAR
BRAZILIAN REAL

USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
FRF
FRF
FRF
FRF
FRF
FRF
FRF
FRF
CHF
CHF
DEM
JPY
PTE
GNF
SOS
THB
BND
BRL

37
37
37
37
37
37
37
37
37
38
38
38
38
38
38
38
38
39
39
40
41
42
43
44
45
46
47

THUỴ ĐIỂN
BOUVET ISLAND
NAUY
SVALBARD AND JAN MAYE
ĐAN MẠCH
FAEROE ISLAND
...
BẢNG KÝ HIỆU CÁC LOẠI TIỀN TỆ CỦA CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚi
(Kèm theo Quyết định số 479/2004/QĐ-NHNN ngày 29/4/2004 của Thống đốc NHNN)
http://thuviennet.vn – website chia sẻ tài liệu miễn phí
TÊN NƯỚC(TIẾNG VIỆT) TÊN NGOẠI TỆ KÝ HIỆU
CHỮ SỐ
VIỆT NAM ĐỒNG VND 00
VIỆT NAM VÀNG XAU 01
SLOVAKIA SLOVAKKORUNA SKK 09
MO ZĂM BÍCH METICAL MZM 10
NICARAGUA CORDOBA ORO NIO 11
NAM TƯ NEW DINAR YUM 12
ÁO EURO EUR 14
BỈ EURO EUR 14
PHẦN LAN EURO EUR 14
PHÁP EURO EUR 14
ĐỨC EURO EUR 14
AI LEN EURO EUR 14
Ý EURO EUR 14
LÚCH XĂM BUA EURO EUR 14
NETHERLANDS EURO EUR 14
THỔ NHĨ KỲ EURO EUR 14
TÂY BAN NHA EURO EUR 14
GUINEA- BISSAU GUINEA-BISSAU PESO GWP 15
HONDURAS LEMPIRA HNL 16
ANBANI LEK ALL 17
BA LAN ZLOTY PLN 18
BUN GA RI LEV BGL 19
LIBERIA LIBERIAN DOLLAR LRD 20
HUNGARY FORINT HUF 21
LIÊN BANG NGA RUSSIAN RUBLE(NEW) RUB 22
MÔNG CỔ TUGRIK MNT 23
RUMANI LEU ROL 24
TIỆP KHẮC (MỚI) CZECH KORUNA CZK 25
TRUNG QUỐC YAN RENMINBI CNY 26
BẮC TRIỀU TIÊN NORTH KOREAN WON KPW 27
CU BA CUBAN PESO CUP 28
LÀO KIP LAK 29
CAM PU CHIA RIEL KHR 30
PAKISTAN PAKISTAN RUPEE PKR 31
ACHENTINA ARGENTINE PESO ARS 32
CA MƠ RUN CFA FRANC BEAC XAF 33
Bảng Ký hiệu các loại Tiền tệ của các nước trên Thế giới - Trang 2
Nếu xem trực tuyến bị lỗi, bạn có thể tải về máy để xem.

In_giao
In tài liệu
Bảng Ký hiệu các loại Tiền tệ của các nước trên Thế giới - Người đăng: luan-van
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
4 Vietnamese
Bảng Ký hiệu các loại Tiền tệ của các nước trên Thế giới 9 10 498