Ktl-icon-tai-lieu

Bảng nhu cầu năng lượng hàng ngày

Được đăng lên bởi hanoiman
Số trang: 9 trang   |   Lượt xem: 8610 lần   |   Lượt tải: 5 lần
NHU CẦU NĂNG LƯỢNG HÀNG NGÀY
Giới tính

Nam

Nữ

Phụ nữ

Nhu cầu năng lượng theo công việc
(kcal/ngày)
Lao động
Lao động Lao động
Nhẹ
Vừa
Nặng
19 – 30
2300
2700
3300
31 – 60
2200
2600
3200
> 60
1900
2200
2600
19 – 30
2200
2300
2600
31 – 60
2100
2200
2500
> 60
1800
1900
2200
Mang thai 3 tháng giữa
+ 360
+ 360
Mang thai 3 tháng cuối
+ 475
+ 475
Đang cho con bú
+ 505
+ 505
Lứa tuổi

DINH DƯỠNG TRONG KHẨU PHẦN ĂN
2200 Kcal/ngày
Tên thực
phẩm

Gạo Thịt
heo

Số lượng (g) 400

300

300

30

1422

_

Năng lượng 1384 69.5 97 36.8 148 197
(kcal)
Đạm (g) 31.6 9.5 18.2 2.6 7.8
-

75

168

117

2292

2200

9.6

2.7

0

82

77

304
4

100

20

Nhu
cầu

200 22

Bột đường
(g)
Béo

50

Cá Trứng Sữa Dầu Rau Quả Đường Tổng
lóc
vịt bò
muống chuối cát

-

-

0.2

9.6

-

6.3

37.2

29.2

387

374

3.5

2.7

2.84

8.8 21.5

1.2

0.9

0

45

44

VITAMIN TRONG KHẨU PHẦN ĂN
2200 Kcal/ngày
Tên thực phẩm

Vitamin A(mcg)
Vitamin E(mg)
Vitamin C(mg)
Vitamin D(mcg)
Vitamin B1(mg)
Vitamin B2(mg)
Vitamin B3(mg)
Vitamin B5 (mg)
Vitamin B6(mg)
VitaminB9(mcg)
VitamiB12(mcg)

Gạo

Thịt heo

Cá lóc Trứng Sữa bò
vịt

Dầu Rau
Qủa Đường
muống chuối
cát

-

1

-

72

100

-

-

-

-

-

-

0.27

0.12

-

6.09

-

0.5

-

-

2

-

-

-

-

-

2

0.4

0.45

0.04

0.03

0.12

0.09

0.12

6.4

2.2

-

Tổng
cộng

Nhu
cầu

-

173

600

0.3

-

6.8

13

69

18

-

89.5

70

-

-

0

-

2

5

0.10

-

0.3

0.12

0.02

1.46

1.2

0.06

0.38

-

0.27

0.15

0.03

1.22

1.3

2.3

0.02

0.20

-

2.1

2.1

0.09

15.41

16

0.41

-

0.37

0.72

-

0.2

0

0.03

1.7

5

-

0.2075

-

0.05

0.07

-

0.59

0

0.01

0.92

1.3

28

2.50

-

10

-

582

0

0.30

622.8

400

-

0.42

-

0.88

-

-

0

-

2.38

2.4

1.08

VITAMIN TRONG KHẨU PHẦN ĂN
2200 Kcal/ngày
Tỷ lệ % vitamin trong thực phẩm so với nhu cầu
B12
B9
B6
B5
B3
B2
B1
D
C
E
A
-80.0

-60.0

-40.0

-20.0

0.0

20.0

40.0

60.0

KHOÁNG CHẤT TRONG KHẨU PHẦN
ĂN 2200 Kcal/ngày
Tên thực
phẩm

Gạo Thịt heo Cá lóc

Trứng Sữa
vịt
bò

Dầu

Rau
Qủa Đường Tổng
muống chuối cát
cộng

Nhu
cầu

Calci (mg)

120

3.5

90

14.20 240

-

300.00

24

53.40 845.1

1000

Phospho (mg)

416

95

240

42.00 190

-

111.00

84

21.60 1199.6

7001250

Magné (mg)

56

16

-

3.40

32

-

45.00

123

8.70 284.10

260

Sắt (mg)

4.8

0.48

-

0.64

0.2

-

4.20

1.8

1.74

Kẽm (mg)

6

1.25

-

0.16

0.8

-

1.05

1.11

0.05 10.424

Đồng (mg)

0.92

0.1

-

0.01

0.04

-

0.3

0.42

0.09

1.88

2

Iod (mcg)

-

2

-

33.8

34

-

-

-

-

69.8

150

13.86 18-31
14

KHOÁNG CHẤT TRON...
Giới tính
Lứa tuổi
Nhu cầu năng lượng theo công việc
(kcal/ngày)
Lao động
Nhẹ
Lao động
Vừa
Lao động
Nặng
Nam
19 30
31 60
> 60
2300
2200
1900
2700
2600
2200
3300
3200
2600
Nữ
19 30
31 60
> 60
2200
2100
1800
2300
2200
1900
2600
2500
2200
Phụ nữ
Mang thai 3 tháng giữa
Mang thai 3 tháng cuối
Đang cho con
+ 360
+ 475
+ 505
+ 360
+ 475
+ 505
-
-
-
NHU CẦU NĂNG LƯỢNG HÀNG NGÀY
Bảng nhu cầu năng lượng hàng ngày - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
Bảng nhu cầu năng lượng hàng ngày - Người đăng: hanoiman
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
9 Vietnamese
Bảng nhu cầu năng lượng hàng ngày 9 10 939