Ktl-icon-tai-lieu

Bản tính Excel cho sàn, dầm, khung

Được đăng lên bởi Hùng Ca Nguyễn
Số trang: 3 trang   |   Lượt xem: 2454 lần   |   Lượt tải: 11 lần
BẢNG TÍNH CỐT THÉP SÀN LOẠI BẢN KÊ 4 CẠNH
Cấp bền BT :

B20

3

Rb = 11.5

Kích thước
STT

1

2

3

4

5

Sơ đồ sàn

5
2
3
4
5

Cốt thép Ø ≤ 8

1CI, A-I

Rs=Rsc= 225

ξR= 0.645

αR= 0.437

Cốt thép Ø > 8

2CII, A-II

Rs=Rsc= 280

ξR= 0.623

αR= 0.429

Tải trọng

l1

l2

g

(m)

(m)

(N/m )

Chiều dày

p
2

h

a

h0

Tỷ số
l2/l1

(N/m ) (mm) (mm) (mm)

4.00 5.00 5,000

4.00 5.00 5,000

4.00 5.00 5,000

4.00 5.00 5,000

4,000

4,000

4,000

4,000

4,000

100

100

100

100

100

Tính thép

Moment
(N.m/m)

2

αm

ζ

AsTT
(cm /m)
2

Chọn thép
H.lượng

Ø

aTT

aBT

µ (%) (mm) (mm) (mm)
TT

AsCH

H.lượng

2

(cm /m)

µBT (%)

α1 =

###

M1 =

#VALUE! ###

###

###

###

8

###

160

#VALUE!

#VALUE!

α2 =

###

M2 =

#VALUE! ###

###

###

###

8

###

120

#VALUE!

#VALUE!

β1 =

###

MI =

#VALUE! ###

###

###

###

6

###

200

#VALUE!

#VALUE!

15.0 85.0

β2 =

###

MII =

#VALUE! ###

###

###

###

6

###

200

#VALUE!

#VALUE!

15.0 85.0

α1 =

###

M1 =

#VALUE! ###

###

###

###

8

###

150

#VALUE!

#VALUE!

α2 =

###

M2 =

#VALUE! ###

###

###

###

6

###

100

#VALUE!

#VALUE!

β1 =

###

MI =

#VALUE! ###

###

###

###

10

###

150

#VALUE!

#VALUE!

15.0 85.0

β2 =

###

MII =

#VALUE! ###

###

###

###

10

###

200

#VALUE!

#VALUE!

15.0 85.0

α1 =

###

M1 =

#VALUE! ###

###

###

###

8

###

150

#VALUE!

#VALUE!

α2 =

###

M2 =

#VALUE! ###

###

###

###

6

###

100

#VALUE!

#VALUE!

β1 =

###

MI =

#VALUE! ###

###

###

###

10

###

150

#VALUE!

#VALUE!

15.0 85.0

β2 =

###

MII =

#VALUE! ###

###

###

###

10

###

200

#VALUE!

#VALUE!

15.0 85.0

α1 =

###

M1 =

#VALUE! ###

###

###

###

8

###

150

#VALUE!

#VALUE!

α2 =

###

M2 =

#VALUE! ###

###

###

###

6

###

100

#VALUE!

#VALUE!

β1 =

###

MI =

#VALUE! ###

###

###

###

10

###

150

#VALUE!

#VALUE!

15.0 85.0

β2 =

###

MII =

#VALUE! ###

###

###

###

10

###

200

#VALUE!

#VALUE!

15.0 85.0

α1 =

###

M1 =

#VALUE! ###

###

###

###

8

###

150

#VALUE!

#VALUE!

α2 =

###

M2 =

#VALUE! ###

###

###

###

6

###

100

#VALUE!

#VALUE!

β1 =

###

MI =

#VALUE! ###

###

###

###

10

###

150

#VALUE!

#VALUE!

β2 =

###

MII =

#VALUE! ###

###

###

###

10

###

200

#VALUE!

#VALUE!

15.0 85.0
4.00 5.00 5,000

Hệ số
moment

µmin = 0.10%

23.0 77.0
15.0 85.0

22.0 78.0
15.0 85.0

22.0 78.0
15.0 85.0

22.0 78.0
15.0 85.0

22.0 78.0
15.0 85.0
15.0 85.0

1.25

1.25

1.25

1.25

1.25

Kích thước
STT

6

7

8

9

10

11

Sơ đồ sàn

6
7...
BẢNG TÍNH CỐT THÉP SÀN LOẠI BẢN KÊ 4 CẠNH
Cấp bền BT : 3 11.5 Cốt thép Ø ≤ 8 1 225 0.645 0.437 0.10%
Cốt thép Ø > 8 2 280 0.623 0.429
STT Sơ đồ sàn
Kích thước
Tải trọng Chiều dày
Moment
Tính thép Chọn thép
g p h a
ζ
H.lượng Ø H.lượng
(m) (m) (mm) (mm) (mm) (N.m/m) (mm) (mm) (mm)
1
5
4.00 5.00 5,000 4,000 100
15.0 85.0
1.25
### #VALUE! ### ### ### ### 8 ### 160 #VALUE! #VALUE!
23.0 77.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 8 ### 120 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 6 ### 200 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 6 ### 200 #VALUE! #VALUE!
2
2
4.00 5.00 5,000 4,000 100
15.0 85.0
1.25
### #VALUE! ### ### ### ### 8 ### 150 #VALUE! #VALUE!
22.0 78.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 6 ### 100 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 10 ### 150 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 10 ### 200 #VALUE! #VALUE!
3
3
4.00 5.00 5,000 4,000 100
15.0 85.0
1.25
### #VALUE! ### ### ### ### 8 ### 150 #VALUE! #VALUE!
22.0 78.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 6 ### 100 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 10 ### 150 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 10 ### 200 #VALUE! #VALUE!
4
4
4.00 5.00 5,000 4,000 100
15.0 85.0
1.25
### #VALUE! ### ### ### ### 8 ### 150 #VALUE! #VALUE!
22.0 78.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 6 ### 100 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 10 ### 150 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 10 ### 200 #VALUE! #VALUE!
5
5
4.00 5.00 5,000 4,000 100
15.0 85.0
1.25
### #VALUE! ### ### ### ### 8 ### 150 #VALUE! #VALUE!
22.0 78.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 6 ### 100 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 10 ### 150 #VALUE! #VALUE!
15.0 85.0 ### #VALUE! ### ### ### ### 10 ### 200 #VALUE! #VALUE!
R
b
=
R
s
=R
sc
= ξ
R
= α
R
= µ
min
=
R
s
=R
sc
= ξ
R
= α
R
=
Tỷ số
l
2
/l
1
Hệ số
moment
l
1
l
2
h
0
α
m
A
s
TT
a
TT
a
BT
A
s
CH
(N/m
2
) (N/m
2
) (cm
2
/m)
µ
TT
(%)
(cm
2
/m)
µ
BT
(%)
α
1
= M
1
=
α
2
= M
2
=
β
1
= M
I
=
β
2
= M
II
=
α
1
= M
1
=
α
2
= M
2
=
β
1
= M
I
=
β
2
= M
II
=
α
1
= M
1
=
α
2
= M
2
=
β
1
= M
I
=
β
2
= M
II
=
α
1
= M
1
=
α
2
= M
2
=
β
1
= M
I
=
β
2
= M
II
=
α
1
= M
1
=
α
2
= M
2
=
β
1
= M
I
=
β
2
= M
II
=
CI, A-I
B20
CII, A-II
Bản tính Excel cho sàn, dầm, khung - Trang 2
Bản tính Excel cho sàn, dầm, khung - Người đăng: Hùng Ca Nguyễn
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
3 Vietnamese
Bản tính Excel cho sàn, dầm, khung 9 10 511