Ktl-icon-tai-lieu

times city

Được đăng lên bởi lethuyenpro
Số trang: 59 trang   |   Lượt xem: 2431 lần   |   Lượt tải: 1 lần
Đề nghị sinh viên xem danh sách xem có tên mình không, xem lại cẩn thận tất cả các thông tin như:
- Họ và tên
- Ngày sinh
- Giới tính
- Điểm BCTT, Chuyên đề, Điểm TBHT, xếp loại
Nếu có sai sót gì báo ngay cho đ/c Hải, phòng Quản lý đào tạo - Phòng số 12 nhà U1 muộn nhất vào
ngày 21/05/2014
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP CĐ 15
KHOA:
STT

MSV

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44

11C110146
11C110010
11C110150
11C110012
11C110156
11C110162
11C110023
11C110159
11C110028
11C110029
11C110031
11C110033
11C110034
11C110038
11C110040
11C110041
11C110043
11C110046
11C110047
11C110053
11C110055
11C110079
11C110077
11C110080
11C110082
11C110093
11C110091
11C110094
11C110096
11C110098
11C110102
11C110173
11C110104
11C110177
11C110178
11C110179
11C110111
11C110109
11C110112
11C110186
11C110119
11C110123
11C110192
11C110125

Họ và
Đoàn Thị
Lê Thị Hương
Lê Thị
Nguyễn Thị Thu
Thiều Thị ánh
Dương Thị
Phạm Thị
Phạm Thị
Nguyễn Việt
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Thảo
Nguyễn Thị
Đinh Thị Thanh
Trần Ngọc
Hoàng Thị
Phạm Thùy
Cao Thị
Trịnh Thị
Nguyễn Thị Lệ
Phùng Thị
Trần Thị
Lương Thị
Nguyễn Thị
Phạm Thị Thu
Phạm Thị
Cao Mai
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị
Hoàng Thị
Đặng Thị Thuỳ
Đậu Thị
Đặng Thị
Nguyễn Thị
Trần Thị Hồng
Hoàng Thị Kiều
Dương Thị Hồng
Hoàng Thu
Trịnh Thị
Đặng Thị
Lê Thị
Vũ Thị
Hoàng Thị Thanh
Đỗ Thị
Nguyễn Thị

Tên

Ngày sinh

LHC

Dung
Giang
Hà
Hà
Hồng
Hương
Hương
Huyền
Linh
Loan
Ly
My
Nga
Nhưỡng
Phương
Phương
Tâm
Thịnh
Thu
Tuyết
Xuân
Định
Dung
Hà
Hải
Hương
Hương
Lan
Lệ
Linh
Minh
Nga
Nga
Nhung
Oanh
Phương
Phương
Phương
Soa
Thơm
Thương
Tuyền
Tuyết
Xuyến

17/12/1993
10/08/1993
27/03/1993
23/03/1993
20/12/1993
14/12/1993
05/08/1992
04/02/1992
13/09/1992
17/09/1993
02/04/1993
08/10/1993
02/02/1993
14/09/1993
15/02/1993
23/10/1993
08/08/1992
20/06/1992
27/09/1993
08/08/1993
28/12/1993
28/08/1993
02/09/1993
23/08/1993
29/12/1993
23/10/1993
09/03/1993
11/11/1992
04/07/1993
04/01/1993
12/01/1993
17/10/1992
18/08/1991
01/04/1993
27/11/1993
03/12/1993
06/02/1993
19/05/1993
15/08/1993
26/02/1993
14/03/1993
10/03/1993
31/12/1993
29/07/1993

CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B1
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ15B2
CĐ1...
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP CĐ 15
KHOA:
STT MSV Họ và Tên Ngày sinh LHC GT TCTL GDQP GDTC TBHT Xếp loại
1
11C110146
Đoàn Thị Dung 17/12/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 9.0 8.7
2.64 Khá
2
11C110010
Lê Thị Hương Giang 10/08/1993 CĐ15B1 N 86 #N/A #N/A 8.6 8.5
2.65 Khá
3
11C110150
Lê Thị 27/03/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.7 8.6
2.72 Khá
4
11C110012
Nguyễn Thị Thu 23/03/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 9.0 8.2
2.36 Trung Bình
5
11C110156
Thiều Thị ánh Hồng 20/12/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.6 8.6
2.52 Khá
6
11C110162
Dương Thị Hương 14/12/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.6 8.6
2.80 Khá
7
11C110023
Phạm Thị Hương 05/08/1992 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.8 8.6
2.36 Trung Bình
8
11C110159
Phạm Thị Huyền 04/02/1992 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.6 8.5
2.78 Khá
9
11C110028
Nguyễn Việt Linh 13/09/1992 CĐ15B1 Nam 86 #N/A #N/A 8.7 8.8
2.45 Trung Bình
10
11C110029
Nguyễn Thị Loan 17/09/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.8 8.5
2.92 Khá
11
11C110031
Nguyễn Thị Thảo Ly 02/04/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.6 8.8
2.61 Khá
12
11C110033
Nguyễn Thị My 08/10/1993 CĐ15B1 N 86 #N/A #N/A 8.0 8.8
2.81 Khá
13
11C110034
Đinh Thị Thanh Nga 02/02/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 9.3 9.5
2.78 Khá
14
11C110038
Trần Ngọc Nhưỡng 14/09/1993 CĐ15B1 Nam 86 #N/A #N/A 7.5 9.0
2.58 Khá
15
11C110040
Hoàng Thị Phương 15/02/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.5 9.0
2.38 Trung Bình
16
11C110041
Phạm Thùy Phương 23/10/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.8 9.0
2.99 Khá
17
11C110043
Cao Thị Tâm 08/08/1992 CĐ15B1 N 86 #N/A #N/A 8.5 8.5
2.66 Khá
18
11C110046
Trịnh Thị Thịnh 20/06/1992 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.0 8.0
2.23 Trung Bình
19
11C110047
Nguyễn Thị Lệ Thu 27/09/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.8 8.0
2.24 Trung Bình
20
11C110053
Phùng Thị Tuyết 08/08/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 9.0 8.7
2.59 Khá
21
11C110055
Trần Thị Xuân 28/12/1993 CĐ15B1 Nữ 86 #N/A #N/A 8.5 8.5
2.69 Khá
22
11C110079
Lương Thị Định 28/08/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.5 8.6
2.54 Khá
23
11C110077
Nguyễn Thị Dung 02/09/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.7 8.8
2.94 Khá
24
11C110080
Phạm Thị Thu Hà 23/08/1993 CĐ15B2 N 86 #N/A #N/A 9.0 9.2
2.58 Khá
25
11C110082
Phạm Thị Hải 29/12/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.8 8.0
2.45 Trung Bình
26
11C110093
Cao Mai Hương 23/10/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.8 9.3
2.73 Khá
27
11C110091
Nguyễn Thị Hương 09/03/1993 CĐ15B2 Nữ 85 #N/A #N/A 9.0 9.0
2.51 Khá
28
11C110094
Nguyễn Thị Lan 11/11/1992 CĐ15B2 Nữ 85 #N/A #N/A 8.5 6.0
2.29 Trung Bình
29
11C110096
Hoàng Thị Lệ 04/07/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.6 8.5
2.22 Trung Bình
30
11C110098
Đặng Thị Thuỳ Linh 04/01/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.5 8.6
2.29 Trung Bình
31
11C110102
Đậu Thị Minh 12/01/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A 1 8.6 8.7
2.28 Trung Bình
32
11C110173
Đặng Thị Nga 17/10/1992 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.5 9.0
2.74 Khá
33
11C110104
Nguyễn Thị Nga 18/08/1991 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.8 9.3
2.55 Khá
34
11C110177
Trần Thị Hồng Nhung 01/04/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.5 9.2
2.78 Khá
35
11C110178
Hoàng Thị Kiều Oanh 27/11/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 9.0 8.8
2.76 Khá
36
11C110179
Dương Thị Hồng Phương 03/12/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.6 8.6
2.40 Trung Bình
37
11C110111
Hoàng Thu Phương 06/02/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 9.0 8.8
2.52 Khá
38
11C110109
Trịnh Thị Phương 19/05/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.7 8.6
2.41 Trung Bình
39
11C110112
Đặng Thị Soa 15/08/1993 CĐ15B2 N 86 #N/A #N/A 8.5 8.7
2.98 Khá
40
11C110186
Lê Thị Thơm 26/02/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 9.0 8.2
2.37 Trung Bình
41
11C110119
Vũ Thị Thương 14/03/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.8 8.8
2.71 Khá
42
11C110123
Hoàng Thị Thanh Tuyền 10/03/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 9.0 8.2
2.30 Trung Bình
43
11C110192
Đỗ Thị Tuyết 31/12/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 9.0 8.8
2.30 Trung Bình
44
11C110125
Nguyễn Thị Xuyến 29/07/1993 CĐ15B2 Nữ 86 #N/A #N/A 8.5 6.0
2.27 Trung Bình
Đề nghị sinh viên xem danh sách xem có tên mình không, xem lại cẩn thận tất cả các thông tin như:
- Họ và tên
- Ngày sinh
- Giới tính
- Điểm BCTT, Chuyên đề, Điểm TBHT, xếp loại
Nếu có sai sót gì báo ngay cho đ/c Hải, phòng Quản lý đào tạo - Phòng số 12 nhà U1 muộn nhất vào
ngày 21/05/2014
Điểm
BCTT
Điểm
times city - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
times city - Người đăng: lethuyenpro
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
59 Vietnamese
times city 9 10 596