Ktl-icon-tai-lieu

Bảng word form

Được đăng lên bởi Hoanganhtunguyen
Số trang: 10 trang   |   Lượt xem: 2450 lần   |   Lượt tải: 7 lần
A. WORD FORM CHART:
NO
1
2
3

VERB
enable

4
5
6

accept

absorb

NOUN
(in) ability
absence
absorption
absorbent

accomplish

acceptance
access
accomplishment

7
8
9
10

achieve
act
add

accuracy
achievement
action, actor
addition

11

advertise

12
13
14
15

advise
(dis) agree

16
17
18
19

amuse
(dis) appear
apply

20
21
22
23
24

argue
approve
arrive

25

astonish

26

attend

NO
27
28
29
30
31
32

assist

VERB
attract
(automate)

33
34
35

bear/born/b
orn
beautify
behave
believe

36
37
38
39
40

bleed
bore
break
breathe
broaden

advertising
advertisement
advice
(dis) agreement
agriculture
amusement
anger
(dis)appearance
anxiety
application,
applicant
argument
approval
arrival
art, artist
assistance,
assistant
astonishment
attendance,
attendant
NOUN
attention
attraction
automation
awareness
base
birth
beauty
behaviour
(un)belief
(un)believer
blood
boredom
break, breakage
breath
broadness, broadth

ADJECTIVE
(un) able
absent
absorbent,
absorbtive,
absorbed (in)
acceptable
accessible

ADVERDB

accurate

accurately

(in) active
additional

(in) actively

advisable: nên
(dis) agreeable
agricultural
amusing /
amused
angry
apparent
anxious

(dis) agreely

angrily
apparently

(argumentative)
(artistic), artful

(artistically)

astonished,
astonishing
attendant

MEANING
có khả năng
vắng mặt
thắm hút
miệt mài
say mê
chấp nhận
phương tiện
thực hiện /
đạt được
chính xác
thành tựu
hành động
cộng, thêm
vào
quảng cáo
khuyên
đồng ý
nông nghiệp
làm buồn cười
sự giận dữ
xuất hiện
sự lo lắng
xin việc,
ứng viên
cãi nhau
khẳng định
tới, đến
mỹ thuật
giúp đỡ,
trợ lý
làm cho ngạc
nhiên
tham dự

ADJECTIVE
attentive
attractive
automtic
aware
basic

ADVERDB
attentively
attractively
automtically

beautiful

beautifully

(un)believable

(un)believable

làm cho đẹp
cư xử / đối xử
tin tưởng

breathlessly
broadly

chảy máu
làm buồn
vở / bể
thở, hít
mở rộng,

bloody
boring / bored
(un) breakable
breathless
broad

basically

MEANING
sự chú ý
sự chú ý
tự động hóa
sự nhận thức
nền tảng
sinh ra

1

41

calculate

calculating

42

calculation,
calculator
calmness

43

capacity

capable

care (of)
carefulness
carelessness
cause

careful
carelessly

center, centre
certainty
change
chemistry
chemical
chemist
child

central
certain
(un)changeable

44

care (for)

45

cause:gây
ra

46
47
48
49

change

50
51
52
53
54
NO
55

choose
clean
clothe
VERB
collect

choice
cleanliness
cloth, clothes,
clothing
cloud
NOUN
collection, collector

56

colour

57

common

58
59

compare
compete

60
61
62
63...
A. WORD FORM CHART:
NO VERB NOUN ADJECTIVE ADVERDB MEANING
1 enable (in) ability (un) able có khả năng
2 absence absent vắng mặt
3 absorb absorption
absorbent
absorbent,
absorbtive,
absorbed (in)
thắm hút
miệt mài
say mê
4 accept acceptance acceptable chấp nhận
5 access accessible phương tiện
6 accomplish accomplishment thực hiện /
đạt được
7 accuracy accurate accurately chính xác
8 achieve achievement thành tựu
9 act action, actor (in) active (in) actively hành động
10 add addition additional cộng, thêm
vào
11 advertise advertising
advertisement
quảng cáo
12 advise advice advisable: nên khuyên
13 (dis) agree (dis) agreement (dis) agreeable (dis) agreely đồng ý
14 agriculture agricultural nông nghiệp
15 amuse amusement amusing /
amused
làm buồn cười
16 anger angry angrily sự giận dữ
17 (dis) appear (dis)appearance apparent apparently xuất hiện
18 anxiety anxious sự lo lắng
19 apply application,
applicant
xin việc,
ứng viên
20 argue argument (argumentative) cãi nhau
21 approve approval khẳng định
22 arrive arrival tới, đến
23 art, artist (artistic), artful (artistically) mỹ thuật
24 assist assistance,
assistant
giúp đỡ,
trợ lý
25 astonish astonishment astonished,
astonishing
làm cho ngạc
nhiên
26 attend attendance,
attendant
attendant tham dự
NO VERB NOUN ADJECTIVE ADVERDB MEANING
27 attention attentive attentively sự chú ý
28 attract attraction attractive attractively sự chú ý
29 (automate) automation automtic automtically tự động hóa
30 awareness aware sự nhận thức
31 base basic basically nền tảng
32 bear/born/b
orn
birth sinh ra
33 beautify beauty beautiful beautifully làm cho đẹp
34 behave behaviour cư xử / đối xử
35 believe (un)belief
(un)believer
(un)believable (un)believable tin tưởng
36 bleed blood bloody chảy máu
37 bore boredom boring / bored làm buồn
38 break break, breakage (un) breakable vở / bể
39 breathe breath breathless breathlessly thở, hít
40 broaden broadness, broadth broad broadly mở rộng,
1
Bảng word form - Trang 2
Để xem tài liệu đầy đủ. Xin vui lòng
Bảng word form - Người đăng: Hoanganhtunguyen
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
10 Vietnamese
Bảng word form 9 10 869