Ktl-icon-tai-lieu

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Được đăng lên bởi nanguyen11111996
Số trang: 4 trang   |   Lượt xem: 215 lần   |   Lượt tải: 0 lần
Từ vựng Tiếng Anh về thời tiết
Weather conditions - Điều kiện thời tiết
Sun- Mặt trời

Frost - Băng giá

Sunshine - Ánh nắng

Ice - Băng

Rain - Mưa

Drought - Hạn hán

Snow - Tuyết

Heat wave - Đợt nóng

Hail - Mưa đá

Windy - Có gió

Drizzle - Mưa phùn

Cloudy - Nhiều mây

Sleet - Mưa tuyết

Foggy - Nhiều sương mù

Shower - Mưa rào nhẹ

Misty - Nhiều sương muối

Mist - Sương muối

Icy - Đóng băng

Fog - Sương mù

Frosty - Giá rét

Cloud - Mây

Stormy - Có bão

Rainbow - Cầu vồng

Dry - Khô

Wind - Gió

Wet - Ướt

Breeze - Gió nhẹ

Hot - Nóng

Strong winds - Cơn gió mạnh

Cold - Lạnh

Thunder - Sấm

Chilly - Lạnh thấu xương

Lightning - Chớp

Sunny - Có nắng

Storm - Bão

Rainy - Có mưa

Thunderstorm - Bão có sấm sét

Fine - Trời đẹp

Gale - Gió giật

Dull - Nhiều mây

Tornado - Lốc xoáy

Overcast - U ám

Hurricane - Cuồng phong

Humid - Ẩm

Flood - Lũ

Other words related to weather
Những từ khác liên quan đến thời tiết
Raindrop - Hạt mưa

Humidity - Độ ẩm

Snowflake - Bbông tuyết

Thermometer - Nhiệt kế

Hailstone - Cục mưa đá

High pressure - Áp suất cao

To melt - Tan

Low pressure - Áp suất thấp

To freeze - Đóng băng

Barometer - Dụng cụ đo khí áp

To thaw - Tan

Degree - Độ

To snow- Tuyết rơi

Celsius - Độ C

To rain - Mưa (động từ)

Fahrenheit - Độ F

To hail - Mưa đá (động từ)

Climate - Khí hậu

Weather forecast - Dự báo thời tiết

Climate change - Biến đổi khí hậu

Rainfall- Lượng mưa

Global warming - Hiện tượng ấm nóng
toàn cầu

Temperature - Nhiệt độ

Weather conditions - Tình trạng thời tiết
What's the weather like? - Thời tiết thế nào?
It's … - Trời …
Sunny - Nắng
Cloudy - Nhiều mây
Windy - Nhiều gió
Foggy - Có sương mù
Stormy - Có bão
Raining - đang mưa
Hailing - đang mưa đá
Snowing - đang có tuyết

What a nice day! - Hôm nay đẹp trời thật!
What a beautiful day! - Hôm nay đẹp trời thật!
It's not a very nice day! - Hôm nay trời không đẹp lắm!
What a terrible day! - Hôm nay trời chán quá!
What miserable weather! - Thời tiết hôm nay tệ quá!
It's starting to rain - Trời bắt đầu mưa rồi
It's stopped raining - Trời tạnh mưa rồi
It's pouring with rain - Trời đang mưa to lắm
It's raining cats and dogs - Trời đang mưa như trút nước
The weather's fine - Trời đẹp
The sun's shining - Trời đang nắng
There's not a cloud in the sky - Trời không gợn bóng mây
The sky's overcast - Trời u ám
It's clearing up - Trời đang quang dần
The sun's come out - Mặt trời ló ra rồi
The sun's just gone in - Mặt trời vừa bị che khuất
There's a strong wind - Đang có gió...
Từ vựng Tiếng Anh về thời tiết
Weather conditions - Điều kiện thời tiết
Sun- Mặt trời
Sunshine - Ánh nắng
Rain - Mưa
Snow - Tuyết
Hail - Mưa đá
Drizzle - Mưa phùn
Sleet - Mưa tuyết
Shower - Mưa rào nhẹ
Mist - Sương muối
Fog - Sương
Cloud - Mây
Rainbow - Cầu vồng
Wind - Gió
Breeze - Gió nhẹ
Strong winds - Cơn gió mạnh
Thunder - Sấm
Lightning - Chớp
Storm - Bão
Thunderstorm - Bão sấm sét
Gale - Gió giật
Tornado - Lốc xoáy
Hurricane - Cuồng phong
Flood -
Frost - Băng giá
Ice - Băng
Drought - Hạn hán
Heat wave - Đợt nóng
Windy - gió
Cloudy - Nhiều mây
Foggy - Nhiều sương mù
Misty - Nhiều sương muối
Icy - Đóng băng
Frosty - Giá rét
Stormy - bão
Dry - Khô
Wet - Ướt
Hot - Nóng
Cold - Lạnh
Chilly - Lạnh thấu xương
Sunny - nắng
Rainy - mưa
Fine - Trời đẹp
Dull - Nhiều mây
Overcast - U ám
Humid - Ẩm
Từ vựng tiếng Anh về thời tiết - Trang 2
Từ vựng tiếng Anh về thời tiết - Người đăng: nanguyen11111996
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
4 Vietnamese
Từ vựng tiếng Anh về thời tiết 9 10 98