Ktl-icon-tai-lieu

Từ vựng tiếng Anh về y tế

Được đăng lên bởi lecury
Số trang: 1 trang   |   Lượt xem: 139 lần   |   Lượt tải: 0 lần
1. X-ray /ˈeks.reɪ/ - chụp bằng tia 2. wheelchair /ˈwiːl.tʃeəʳ/ - xe lăn
X

3. sling /slɪŋ/ - băng đeo
(cánh tay đau)

4. Band-Aid /ˈbænd.eɪd/ - băng
vết thương (nhỏ)

5. cast /kɑːst/ - bó bột

6. examining table /ɪgˈzæm.ɪnɪŋ
ˈteɪ.bl/ - bàn khám bệnh

7. crutch /krʌtʃ/ - cái nạng

8. attendant /əˈten.dənt/ - hộ lý

9. stethoscope /ˈsteθ.ə.skəʊp/ ống nghe

10. chart /tʃɑːt/ - biểu đồ theo dõi

11. doctor /ˈdɒk.təʳ/ - bác sĩ

12. stretcher /ˈstretʃ.əʳ/ - cái cáng

13. instruments /ˈɪn.strə.mənts/
- các dụng cụ

14. dental hygienist /
ˈdɛn.tl haɪˈdʒiː.nɪst/
- người làm công tác vệ sinh răng
miệng

15. drill /drɪl/ - máy khoan

16. basin /ˈbeɪ.sən/
- cái chậu, bồn rửa

17. dentist /ˈden.tɪst/ - nha sĩ

18. pedal /ˈped.əl/ - bàn đạp

19. nurse /nɜːs/ - y tá

20. patient /ˈpeɪ.ʃənt/ - bệnh nhân

21. stitch /stɪtʃ/ - mũi khâu

22. alcohol /ˈæl.kə.hɒl/ - cồn

23. cotton balls /ˈkɒt.ən bɔːlz/ bông gòn

24. bandage /ˈbæn.dɪdʒ/ - băng y
tế

25. gauze pads /gɔːz pæds/ miếng gạc

26. needle /ˈniː.dļ/ - cái kim

27. syringe /sɪˈrɪndʒ/ - ống tiêm

...
1. X-ray /ˈeks.reɪ/ - chụp bằng tia
X
2. wheelchair /ˈwiːl.tʃʳ/ - xe lăn 3. sling /slɪŋ/ - băng đeo
(cánh tay đau)
4. Band-Aid /ˈbænd.eɪd/ - băng
vết thương (nhỏ)
5. cast /kɑːst/ - bó bột 6. examining table /ɪgˈzæm.ɪnɪŋ
ˈteɪ.bl/ - bàn khám bệnh
7. crutch /krʌtʃ/ - cái nạng 8. attendant /əˈten.dənt/ - hộ lý 9. stethoscope /ˈsteθ.ə.skəʊp/ -
ống nghe
10. chart /tʃɑːt/ - biểu đồ theo dõi 11. doctor /ˈdɒk.təʳ/ - bác sĩ 12. stretcher /ˈstretʃʳ/ - cái cáng
13. instruments /ˈɪn.strə.mənts/
- các dụng cụ
14. dental hygienist /
ˈdɛn.tl haɪˈdʒiː.nɪst/
- người làm công tác vệ sinh răng
miệng
15. drill /drɪl/ - máy khoan
16. basin /ˈbeɪ.sən/
- cái chậu, bồn rửa
17. dentist /ˈden.tɪst/ - nha sĩ 18. pedal /ˈped.əl/ - bàn đạp
19. nurse /nɜːs/ - y tá 20. patient /ˈpeɪ.ʃənt/ - bệnh nhân 21. stitch /stɪtʃ/ - mũi khâu
22. alcohol /ˈæl.kə.hɒl/ - cồn 23. cotton balls /ˈkɒt.ən bɔːlz/ -
bông gòn
24. bandage /ˈbæn.dɪdʒ/ - băng y
tế
25. gauze pads /gɔːz pæds/ -
miếng gạc
26. needle /ˈniː.dļ/ - cái kim 27. syringe /sɪˈrɪndʒ/ - ống tiêm
Từ vựng tiếng Anh về y tế - Người đăng: lecury
5 Tài liệu rất hay! Được đăng lên bởi - 1 giờ trước Đúng là cái mình đang tìm. Rất hay và bổ ích. Cảm ơn bạn!
1 Vietnamese
Từ vựng tiếng Anh về y tế 9 10 831